[INT CF-] USV RB Weindorf St.Anna |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 10 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] UFC Fehring |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 13 | 3 | 16.7% |
USV RB Weindorf St.Anna |
Chủ - Khách |
---|
USV St. AnnaUFC Fehring |
USV St. AnnaUFC Fehring |
USV St. AnnaUFC Fehring |
USV St. AnnaUFC Fehring |
UFC FehringUSV St. Anna |
UFC FehringUSV St. Anna |
USV St. AnnaUFC Fehring |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 04-07-24 | 3 - 4 (2 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 06-02-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 08-07-23 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 25-02-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS AC | 15-08-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS AC | 14-08-18 | 2 - 3 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 11-07-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
USV RB Weindorf St.Anna |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-02-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 6 | -0.41 | -0.25 | -0.49 | T | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | T |
INT CF | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 3 | -0.53 | -0.24 | -0.36 | T | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
INT CF | 01-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS AC | 16-11-24 | 1 - 7 (0 - 4) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 08-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
AUS D3 | 02-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 19-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
UFC Fehring |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-02-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 08-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | 0.83 | 0 | 0.93 | X | ||
AUS L | 27-10-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 7 - 7 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
AUS L | 18-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 13-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | 1.00 | -0.25 | 0.82 | X | ||
AUS L | 27-09-24 | 2 - 3 (1 - 3) | 3 - 3 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | ||
AUS L | 20-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
AUS L | 23-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 16-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
USV RB Weindorf St.Anna |
USV RB Weindorf St.Anna |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |