So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
-0.75
0.74
0.74
2
-0.98
5.40
3.55
1.53
Live
0.98
-0.75
0.84
0.76
2
-0.96
5.00
3.45
1.59
Run
0.02
-0.25
-0.20
-0.30
2.5
0.10
16.00
1.03
11.00
BET365Sớm
0.85
-1
0.95
0.95
2.25
0.85
5.50
3.60
1.53
Live
0.95
-0.75
0.85
0.78
2
-0.97
5.00
3.30
1.62
Run
-0.50
0
0.37
-0.08
2.5
0.04
17.00
1.03
13.00
Mansion88Sớm
0.84
-0.75
0.96
0.83
2
0.97
4.65
3.30
1.66
Live
0.95
-0.75
0.85
0.79
2
-0.99
4.90
3.35
1.62
Run
-0.51
0
0.31
-0.40
2.5
0.27
11.00
1.26
4.30
188betSớm
-0.97
-0.75
0.75
0.75
2
-0.97
5.40
3.55
1.53
Live
0.99
-0.75
0.85
0.77
2
-0.95
5.00
3.45
1.59
Run
0.03
-0.25
-0.19
-0.23
2.5
0.05
16.00
1.03
10.50
SbobetSớm
0.84
-0.75
0.96
0.98
2
0.82
4.47
2.98
1.69
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.60
0
0.40
-0.30
2.5
0.16
9.00
1.14
6.20

Bên nào sẽ thắng?

Dayrot
ChủHòaKhách
El Mokawloon El Arab
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DayrotSo Sánh Sức MạnhEl Mokawloon El Arab
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Phong Độ67%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-20] Dayrot
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2748152538202014.8%
140688196200.0%
134271719141830.8%
621388733.3%
[EGY Division 2-2] El Mokawloon El Arab
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281684402556257.1%
14102220932271.4%
14662201624342.9%
6411731366.7%

Thành tích đối đầu

Dayrot            
Chủ - Khách
El Mokawloon El ArabDayrot
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D225-11-243 - 2
(2 - 0)
5 - 6-0.66-0.29-0.18B1.001.000.76HT

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Dayrot            
Chủ - Khách
Baladiyet El MahallahDayrot
DayrotAsyut Petroleum
Telecom EgyptDayrot
DayrotSporting Alexandria
El DaklyehDayrot
DayrotOlympic El Qanal
Tersana SCDayrot
DayrotKahraba Ismailia
DayrotEl Sekka El Hadid
DayrotRaviena
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D226-03-252 - 1
(1 - 0)
- ---B--
EGY D222-03-250 - 2
(0 - 0)
2 - 2-0.40-0.34-0.39B0.8700.89BH
EGY D217-03-252 - 3
(2 - 1)
3 - 5-0.57-0.33-0.25T0.750.50.95TT
EGY D211-03-250 - 1
(0 - 1)
9 - 5-0.44-0.38-0.31B1.000.250.82BX
EGY D221-02-251 - 4
(0 - 1)
7 - 4-0.51-0.38-0.27T0.980.50.72TT
EGY D216-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 8---H--
EGY D210-02-253 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.64-0.29-0.20B0.800.750.96BT
EGY D203-02-252 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.31-0.33-0.48H1.00-0.250.82BT
EGY D226-01-251 - 1
(1 - 0)
2 - 9---H--
EGY D214-01-251 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.34-0.35-0.43H0.78-0.25-0.96BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%

El Mokawloon El Arab            
Chủ - Khách
El Mokawloon El ArabSuez Montakhab
Proxy SCEl Mokawloon El Arab
Baladiyet El MahallahEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabAsyut Petroleum
Pyramids FCEl Mokawloon El Arab
Telecom EgyptEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabSporting Alexandria
El DaklyehEl Mokawloon El Arab
El Mokawloon El ArabOlympic El Qanal
El Mokawloon El ArabTersana SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D226-03-252 - 0
(0 - 0)
13 - 0-0.72-0.26-0.141.001.250.76X
EGY D222-03-250 - 2
(0 - 2)
6 - 1-0.31-0.32-0.490.96-0.250.80H
EGY D217-03-250 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.40-0.35-0.400.8500.85X
EGY D212-03-251 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.57-0.32-0.230.760.51.00X
EGYCup08-03-252 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.82-0.19-0.110.991.750.83X
EGY D221-02-251 - 1
(0 - 1)
3 - 4-0.40-0.37-0.380.7800.92T
EGY D216-02-252 - 0
(1 - 0)
2 - 2-----
EGY D209-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-----
EGY D203-02-251 - 2
(1 - 1)
5 - 2-0.50-0.35-0.260.990.50.83T
EGY D227-01-252 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.55-0.35-0.250.810.50.95T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

DayrotSo sánh số liệuEl Mokawloon El Arab
  • 12Tổng số ghi bàn12
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 15Tổng số mất bàn6
  • 1.5Trung bình mất bàn0.6
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Dayrot
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem0XemXem8XemXem42.9%XemXem7XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
El Mokawloon El Arab
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem9XemXem1XemXem4XemXem64.3%XemXem9XemXem64.3%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem5XemXem0XemXem2XemXem71.4%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem
Dayrot
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem2XemXem7XemXem35.7%XemXem11XemXem78.6%XemXem3XemXem21.4%XemXem
8XemXem1XemXem2XemXem5XemXem12.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem583.3%116.7%Xem
El Mokawloon El Arab
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem2XemXem5XemXem50%XemXem9XemXem64.3%XemXem4XemXem28.6%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
7XemXem4XemXem2XemXem1XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
631250.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DayrotThời gian ghi bànEl Mokawloon El Arab
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 25
    25
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
DayrotChi tiết về HT/FTEl Mokawloon El Arab
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    25
    25
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
DayrotSố bàn thắng trong H1&H2El Mokawloon El Arab
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    25
    25
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dayrot
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
El Mokawloon El Arab
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 14.8%Thắng57.1% [16]
  • [8] 29.6%Hòa28.6% [16]
  • [15] 55.6%Bại14.3% [4]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng21.4% [6]
  • [6] 22.2%Hòa21.4% [6]
  • [8] 29.6%Bại7.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    1.41 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.30 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.43
  • TB mất điểm
    0.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+27.27% [3]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [3] 33.33%Hòa27.27% [3]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Dayrot VS El Mokawloon El Arab ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình