So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.94
0
0.76
0.81
1.5
0.99
2.98
2.56
2.54
Live
0.93
0
0.89
-0.95
1.5
0.75
2.84
2.44
2.79
Run
0.99
0
0.83
-0.29
2.5
0.09
11.00
1.08
10.00
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.97
0.98
1.75
0.83
3.00
2.90
2.30
Live
0.92
0
0.87
0.97
1.5
0.82
2.70
2.70
2.70
Run
-0.93
0
0.72
-0.22
2.5
0.15
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
-0.96
0
0.72
-0.96
1.75
0.72
2.98
2.60
2.50
Live
0.99
0
0.85
0.99
1.5
0.83
2.92
2.45
2.71
Run
-0.98
0
0.82
-0.12
2.5
0.02
11.00
1.07
10.00
188betSớm
-0.93
0
0.77
0.82
1.5
1.00
2.98
2.56
2.54
Live
0.94
0
0.90
-0.94
1.5
0.76
2.84
2.44
2.79
Run
1.00
0
0.84
-0.28
2.5
0.10
11.00
1.08
10.00
SbobetSớm
-0.95
0
0.77
0.80
1.5
1.00
2.86
2.56
2.49
Live
0.93
0
0.91
0.96
1.5
0.86
2.80
2.48
2.76
Run
0.85
0
0.99
-0.28
2.5
0.14
8.60
1.12
8.60

Bên nào sẽ thắng?

C.A.Bizertin
ChủHòaKhách
Stade tunisien
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
C.A.BizertinSo Sánh Sức MạnhStade tunisien
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUN Professional League 1-10] C.A.Bizertin
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2568112124261024.0%
1255216920841.7%
131395156147.7%
622266833.3%
[TUN Professional League 1-6] Stade tunisien
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251276261843648.0%
1282216826566.7%
13454101017530.8%
6321841150.0%

Thành tích đối đầu

C.A.Bizertin            
Chủ - Khách
Stade tunisienC.A.Bizertin
Stade tunisienC.A.Bizertin
C.A.BizertinStade tunisien
Stade tunisienC.A.Bizertin
C.A.BizertinStade tunisien
Stade tunisienC.A.Bizertin
C.A.BizertinStade tunisien
C.A.BizertinStade tunisien
Stade tunisienC.A.Bizertin
Stade tunisienC.A.Bizertin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D103-10-241 - 0
(0 - 0)
- -0.58-0.31-0.22B0.960.750.80BX
T C30-06-242 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.51-0.36-0.24B0.950.500.87BT
TUN D108-05-230 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.42-0.35-0.38H0.760.000.94HX
TUN D119-03-231 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.47-0.36-0.29B0.810.25-0.99BX
TUN D105-02-231 - 2
(1 - 1)
- -0.47-0.35-0.30B0.840.250.98BT
TUN D106-11-220 - 1
(0 - 0)
5 - 0-0.51-0.35-0.27T0.970.500.79TX
T C02-06-223 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.50-0.33-0.28T0.990.500.77TT
TUN D104-03-211 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.50-0.35-0.27T1.000.500.82TX
TUN D113-12-202 - 0
(2 - 0)
10 - 7-0.44-0.36-0.32B0.990.250.83BH
TUN D116-08-200 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.47-0.32-0.33H0.890.250.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

C.A.Bizertin            
Chủ - Khách
C.A.BizertinUS Tataouine
C.A.BizertinSifakesi
U.S.MonastirC.A.Bizertin
Olympique de BejaC.A.Bizertin
Club AfricainC.A.Bizertin
C.A.BizertinE.Gawafel.S.Gafsa
Jeunesse Sportive OmraneC.A.Bizertin
ES du SahelC.A.Bizertin
C.A.BizertinUS Ben Guerdane
AS GabesC.A.Bizertin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D102-02-253 - 1
(3 - 1)
4 - 1---T--
TUN D122-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 1-0.36-0.37-0.39H1.0000.82HT
TUN D119-01-253 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.71-0.27-0.14B0.8211.00BT
TUN D112-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.38-0.30H1.000.250.82TX
TUN D128-12-241 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.75-0.25-0.12B0.971.250.85TX
TUN D120-12-241 - 0
(0 - 0)
- -0.58-0.33-0.20T0.970.750.85TX
TUN D114-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.54-0.35-0.23H0.850.50.91TT
INT CF08-12-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4---H--
TUN D130-11-240 - 1
(0 - 1)
- ---B--
TUN D123-11-242 - 1
(1 - 0)
2 - 5---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Stade tunisien            
Chủ - Khách
Etoile MetlaouiStade tunisien
Stade tunisienEsperance Sportive Zarzis
AS SlimaneStade tunisien
Stade tunisienUS Tataouine
U.S.MonastirStade tunisien
SifakesiStade tunisien
Stade tunisienOlympique de Beja
Stade tunisienClub Africain
E.Gawafel.S.GafsaStade tunisien
Stade tunisienJeunesse Sportive Omrane
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TUN D101-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 3-----
TUN D119-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 2-0.61-0.34-0.170.880.750.94T
TUN D111-01-250 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.20-0.34-0.570.75-0.75-0.99T
TUN D104-01-253 - 1
(0 - 1)
12 - 0-0.90-0.17-0.080.8520.85T
TUN D129-12-241 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.55-0.36-0.240.820.50.88X
TUN D126-12-241 - 2
(0 - 2)
5 - 3-0.38-0.35-0.390.9400.88T
TUN D120-12-243 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.55-0.36-0.220.830.50.99T
TUN D130-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 8-----
TUN D124-11-240 - 1
(0 - 1)
2 - 7-----
TUN D109-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 1-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 83%

C.A.BizertinSo sánh số liệuStade tunisien
  • 9Tổng số ghi bàn13
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.3
  • 11Tổng số mất bàn4
  • 1.1Trung bình mất bàn0.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

C.A.Bizertin
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Stade tunisien
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem7XemXem70%XemXem3XemXem30%XemXem
6XemXem2XemXem3XemXem1XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
631250.0%Xem583.3%116.7%Xem
C.A.Bizertin
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Stade tunisien
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

C.A.BizertinThời gian ghi bànStade tunisien
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    17
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
C.A.BizertinChi tiết về HT/FTStade tunisien
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    17
    17
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
C.A.BizertinSố bàn thắng trong H1&H2Stade tunisien
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    17
    18
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
C.A.Bizertin
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D122-02-2025KháchEtoile Metlaoui11 Ngày
TUN D101-03-2025ChủEsperance Sportive de Tunis18 Ngày
TUN D105-03-2025ChủEsperance Sportive Zarzis22 Ngày
Stade tunisien
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TUN D122-02-2025ChủES du Sahel11 Ngày
TUN D101-03-2025KháchAS Gabes18 Ngày
TUN D105-03-2025ChủUS Ben Guerdane22 Ngày

Đội hình gần đây

C.A.Bizertin
Đội hình (-)
Dự bị

Dữ liệu đang được cập nhật

Stade tunisien
Đội hình (-)
Dự bị

Dữ liệu đang được cập nhật

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 24.0%Thắng48.0% [12]
  • [8] 32.0%Hòa28.0% [12]
  • [11] 44.0%Bại24.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 20.0%Thắng16.0% [4]
  • [5] 20.0%Hòa20.0% [5]
  • [2] 8.0%Bại16.0% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.84 
  • TB mất điểm
    0.96 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.04
  • TB mất điểm
    0.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.64
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Hòa40.00% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

C.A.Bizertin VS Stade tunisien ngày 11-02-2025 - Thông tin đội hình