So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
3
0.94
0.86
4.25
0.90
1.04
10.50
17.00
Live
0.96
3.25
0.86
0.84
4.25
0.96
1.02
11.50
18.00
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.22
2.5
0.02
1.01
11.00
23.00
BET365Sớm
0.98
3.5
0.83
1.00
4.5
0.80
1.05
17.00
26.00
Live
1.00
3.25
0.80
0.85
4.25
0.95
1.05
17.00
23.00
Run
0.21
0
-0.31
-0.24
2.5
0.16
1.03
15.00
126.00
Mansion88Sớm
0.91
3.25
0.85
0.91
4.25
0.85
-
-
-
Live
0.89
3.25
0.95
0.87
4.25
0.95
-
-
-
Run
0.29
0
-0.45
-0.19
2.5
0.08
1.42
3.15
10.00
188betSớm
0.83
3
0.95
0.87
4.25
0.91
1.04
10.50
17.00
Live
0.97
3.25
0.87
0.85
4.25
0.97
1.02
11.50
18.00
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.21
2.5
0.03
1.02
9.70
26.00
SbobetSớm
0.89
3
0.93
0.90
4.25
0.90
1.04
9.40
20.00
Live
0.84
3.25
1.00
0.89
4.25
0.93
1.04
9.60
20.00
Run
0.28
0
-0.44
-0.31
2.5
0.17
1.01
7.90
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Manchester City (w)
ChủHòaKhách
Hammarby (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Manchester City (w)So Sánh Sức MạnhHammarby (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Phong Độ44%
  • Tất cả
  • 9T 1H 0B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Women's Champions League-2] Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
650111615283.3%
33006092100.0%
3201566266.7%
660014418100.0%
[UEFA Women's Champions League-3] Hammarby (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
62045176333.3%
3102353333.3%
31022123333.3%
641115121366.7%

Thành tích đối đầu

Manchester City (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Manchester City (w)            
Chủ - Khách
CrystalPalace (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Aston Villa (W)
St. Polten (W)Manchester City (W)
Liverpool (W)Manchester City (W)
Manchester City (W)Barcelona (W)
Manchester City (W)West Ham United (W)
Manchester City (W)Brighton H.A. (W)
Manchester City (W)Paris FC (W)
Arsenal (W)Manchester City (W)
Paris FC (W)Manchester City (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ENG FAWSL03-11-240 - 3
(0 - 1)
1 - 3-0.07-0.11-0.97T0.91-2.750.79TX
ENG FAWSL20-10-242 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.88-0.16-0.10T0.7720.93TX
UEFA WUC16-10-242 - 3
(1 - 1)
2 - 9-0.06-0.10-0.99T0.90-3.250.80BT
ENG FAWSL13-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 6-0.14-0.21-0.80T0.87-1.50.83BH
UEFA WUC09-10-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.23-0.24-0.65T0.85-10.97TX
ENG FAWSL06-10-242 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.96-0.12-0.07T0.892.750.81TX
ENG FAWSL29-09-241 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.88-0.16-0.11T0.932.250.77TX
UEFA WUC26-09-243 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.79-0.20-0.13T0.821.50.94TH
ENG FAWSL22-09-242 - 2
(1 - 1)
3 - 3-0.42-0.31-0.42H0.8500.85HT
UEFA WUC18-09-240 - 5
(0 - 2)
2 - 7-0.28-0.28-0.56T0.82-0.751.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Hammarby (w)            
Chủ - Khách
Vaxjo (W)Hammarby (W)
FC Rosengard (W)Hammarby (W)
Barcelona (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)Vittsjo GIK (W)
Hammarby (W)St. Polten (W)
Linkopings (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)Orebro (W)
SL Benfica (W)Hammarby (W)
Hammarby (W)SL Benfica (W)
Brommapojkarna (W)Hammarby (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SWE WD102-11-241 - 4
(1 - 2)
1 - 8-----
SWE WD120-10-242 - 3
(2 - 1)
4 - 8-0.47-0.29-0.370.920.250.90T
UEFA WUC16-10-249 - 0
(3 - 0)
6 - 0-0.99-0.10-0.070.7740.93T
SWE WD112-10-246 - 0
(4 - 0)
12 - 1-0.86-0.18-0.080.881.750.94T
UEFA WUC09-10-242 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.81-0.19-0.120.971.750.85X
SWE WD104-10-240 - 0
(0 - 0)
0 - 12-0.12-0.20-0.800.98-1.50.84X
SWE WD130-09-242 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.95-0.11-0.060.862.50.96X
UEFA WUC25-09-240 - 2
(0 - 1)
3 - 1-0.57-0.27-0.280.960.750.80X
UEFA WUC18-09-241 - 2
(1 - 1)
4 - 1-0.36-0.29-0.470.94-0.250.88T
SWE WD113-09-240 - 5
(0 - 3)
2 - 2-0.07-0.15-0.900.81-2.25-0.99T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Manchester City (w)So sánh số liệuHammarby (w)
  • 25Tổng số ghi bàn25
  • 2.5Trung bình ghi bàn2.5
  • 6Tổng số mất bàn14
  • 0.6Trung bình mất bàn1.4
  • 90.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 0.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Manchester City (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem1XemXem4XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem116.7%466.7%Xem
Hammarby (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem12XemXem1XemXem8XemXem57.1%XemXem9XemXem42.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Manchester City (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem0XemXem2XemXem4XemXem0%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
60240.0%Xem116.7%583.3%Xem
Hammarby (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem13XemXem2XemXem6XemXem61.9%XemXem11XemXem52.4%XemXem8XemXem38.1%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Manchester City (w)Thời gian ghi bànHammarby (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    2
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Manchester City (w)Chi tiết về HT/FTHammarby (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    2
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Manchester City (w)Số bàn thắng trong H1&H2Hammarby (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    2
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Manchester City (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ENG FAWSL16-11-2024KháchChelsea FC (W)4 Ngày
UEFA WUC21-11-2024KháchHammarby (W)9 Ngày
ENG FAWSL08-12-2024ChủLeicester City (W)26 Ngày
Hammarby (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WUC21-11-2024ChủManchester City (W)9 Ngày
UEFA WUC12-12-2024ChủBarcelona (W)30 Ngày
UEFA WUC18-12-2024KháchSt. Polten (W)36 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 83.3%Thắng33.3% [2]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [2]
  • [1] 16.7%Bại66.7% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 50.0%Thắng16.7% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại33.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    2.83
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 50.00%thắng 2 bàn+16.67% [1]
  • [2] 25.00%thắng 1 bàn16.67% [1]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn16.67% [1]
  • [2] 25.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [3]

Manchester City (w) VS Hammarby (w) ngày 13-11-2024 - Thông tin đội hình