Djurgardens
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26August PriskeTiền đạo10010006.3
Thẻ vàng
4Jacob Une LarssonHậu vệ00000000
13Daniel StenssonHậu vệ00000000
35Jacob RinneThủ môn00000000
-Haris RadetinacTiền đạo00000000
-Gustav WikheimTiền đạo00020006.5
-Deniz HümmetTiền đạo30120008.86
Bàn thắngThẻ đỏ
15Oskar FalleniusTiền đạo00000005.83
-Magnus ErikssonTiền vệ00000000
19Viktor BerghHậu vệ00000006.03
-Oscar JanssonThủ môn00000006.11
18Adam StahlHậu vệ10000006.84
5Miro TenhoHậu vệ10000006.83
3Marcus DanielsonHậu vệ00000007.3
Thẻ vàng
27Keita KosugiHậu vệ00010007.64
-Besard SabovicTiền vệ20000108.68
6Rasmus SchüllerHậu vệ00000006.89
Thẻ vàng
29Santeri HaaralaTiền đạo40001017.54
20Tokmac Chol NguenTiền đạo40011007.67
16Tobias Fjeld GulliksenTiền đạo20110008.41
Bàn thắng
Brommapojkarna
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lukas Hägg JohanssonThủ môn00000007.33
-Alexander·JensenHậu vệ10010006.24
Thẻ vàng
7Frederik ChristensenHậu vệ00000006.11
20Martin VetkalHậu vệ00000000
-Paya PichkahTiền vệ00000006.81
-Fabian MrozekThủ môn00000000
2Hlynur Freyr KarlssonHậu vệ00000000
19Daleho IrandustTiền vệ10000006.79
4Eric BjörkanderHậu vệ00000000
27Kaare BarslundHậu vệ00000006.7
31Otega EkperuohThủ môn00000000
-Theo BergvallHậu vệ00000006.36
-Alexander AbrahamssonHậu vệ00000006.72
26Andre CalisirHậu vệ00000006.4
21Alex Timossi AnderssonTiền đạo20110008.04
Bàn thắng
-Ludvig FritzsonHậu vệ10010005.69
5Serge-Junior Martinsson NgoualiHậu vệ00000006.67
10Wilmer OdefalkTiền vệ10000006.23
9Nikola·VasicTiền đạo00000006.17
16Adam JakobsenTiền đạo10000005.7

Djurgardens vs Brommapojkarna ngày 26-09-2024 - Thống kê cầu thủ