[AUS ACT Women's League -] Gungahlin United (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 25 | 12 | 9 | 50.0% |
[AUS ACT Women's League -] Canberra FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 15 | 19 | 8 | 33.3% |
Gungahlin United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Aus CTLW | 14-09-23 | 3 - 2 (2 - 2) | 3 - 3 | -0.52 | -0.27 | -0.36 | B | 0.93 | 0.50 | 0.77 | B | T |
Aus CTLW | 20-08-23 | 4 - 3 (1 - 2) | 3 - 1 | -0.54 | -0.28 | -0.34 | B | 0.86 | 0.50 | 0.84 | B | T |
Aus CTLW | 25-06-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.34 | -0.26 | -0.56 | B | 0.90 | -0.50 | 0.80 | B | X |
Aus CTLW | 07-05-23 | 2 - 2 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Aus CTLW | 10-09-22 | 1 - 5 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Aus CTLW | 24-07-22 | 6 - 0 (3 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Aus CTLW | 22-05-22 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Aus CTLW | 28-07-21 | 2 - 3 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Aus CTLW | 23-05-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Aus CTLW | 13-09-20 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%
Gungahlin United (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Aus CTLW | 28-04-24 | 8 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Aus CTLW | 19-04-24 | 4 - 1 (4 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Aus CTLW | 07-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
Aus CTLW | 14-09-23 | 3 - 2 (2 - 2) | 3 - 3 | -0.52 | -0.27 | -0.36 | B | 0.93 | 0.5 | 0.77 | B | T |
Aus CTLW | 27-08-23 | 2 - 7 (1 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Aus CTLW | 20-08-23 | 4 - 3 (1 - 2) | 3 - 1 | -0.54 | -0.28 | -0.34 | B | 0.86 | 0.5 | 0.84 | B | T |
Aus CTLW | 10-08-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Aus CTLW | 06-08-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 5 | -0.11 | -0.15 | -0.88 | T | 0.81 | -2.25 | 0.89 | T | X |
Aus CTLW | 30-07-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
Aus CTLW | 26-07-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.08 | -0.12 | -0.95 | T | 0.85 | -2.75 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
Canberra FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Aus CTLW | 21-04-24 | 2 - 5 (2 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Aus CTLW | 17-09-23 | 4 - 1 (3 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Aus CTLW | 14-09-23 | 3 - 2 (2 - 2) | 3 - 3 | -0.52 | -0.27 | -0.36 | B | 0.93 | 0.5 | 0.77 | B | T |
Aus CTLW | 03-09-23 | 4 - 4 (2 - 3) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Aus CTLW | 27-08-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | 0.80 | 3 | 0.90 | X | ||
Aus CTLW | 20-08-23 | 4 - 3 (1 - 2) | 3 - 1 | -0.54 | -0.28 | -0.34 | B | 0.86 | 0.5 | 0.84 | B | T |
Aus CTLW | 13-08-23 | 0 - 9 (0 - 7) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Aus CTLW | 05-08-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
Aus CTLW | 23-07-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
Aus CTLW | 16-07-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 40%
Gungahlin United (w) |
Gungahlin United (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |