[CHN Women's League One-15] Shanxi Xihua(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 25 | 15 | 15 | 22.2% |
8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 12 | 2 | 17 | 0.0% |
10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 13 | 13 | 10 | 40.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 | 33.3% |
[CHN Women's League One-13] Wuhan Sports Three Towns University (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 20 | 18 | 13 | 22.2% |
10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 13 | 11 | 12 | 30.0% |
8 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 | 7 | 17 | 12.5% |
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 | 3 | 0.0% |
Shanxi Xihua(w) |
Chủ - Khách |
---|
Yunnan Jiashijing WWuhan Three Towns Martial Arts (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 16-10-23 | 0 - 4 (0 - 0) | - | -0.09 | -0.16 | -0.95 | B | 0.80 | -2.25 | 0.80 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Shanxi Xihua(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 15-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 23-04-24 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 17-04-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 19-10-23 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CLW | 16-10-23 | 0 - 4 (0 - 0) | - | -0.09 | -0.16 | -0.95 | B | 0.80 | -2.25 | 0.80 | B | T |
CLW | 10-10-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 07-10-23 | 2 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 20-09-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | -0.57 | -0.30 | -0.28 | B | 0.75 | 0.5 | 0.85 | B | T |
CLW | 14-09-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CLW | 08-09-23 | 6 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Wuhan Sports Three Towns University (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 09-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 29-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 26-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 23-04-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 17-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 19-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.19 | -0.25 | -0.71 | 0.98 | -1 | 0.72 | X | ||
CLW | 16-10-23 | 0 - 4 (0 - 0) | - | -0.09 | -0.16 | -0.95 | B | 0.80 | -2.25 | 0.80 | B | T |
CLW | 13-10-23 | 4 - 0 (2 - 0) | - | -0.66 | -0.31 | -0.23 | 0.75 | 0.75 | 0.85 | T | ||
CLW | 07-10-23 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 20-09-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.33 | -0.25 | 0.75 | 0.5 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
Shanxi Xihua(w) |
Shanxi Xihua(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |