[FIN Kansallinen Liiga-7] Ilves Tampere (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | 5 | 3 | 8 | 25 | 26 | 18 | 7 | 31.3% |
8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 13 | 7 | 7 | 25.0% |
8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 13 | 11 | 6 | 37.5% |
6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 | 83.3% |
[FIN Kansallinen Liiga-10] PK Keski Uusimaa (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 0 | 3 | 14 | 14 | 66 | 3 | 10 | 0.0% |
8 | 0 | 1 | 7 | 8 | 32 | 1 | 10 | 0.0% |
9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 34 | 2 | 10 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | 5 | 16.7% |
Ilves Tampere (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ilves Tampere (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 26-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | H | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | X |
FIN WD1 | 20-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 13-04-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 14-10-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 15 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 07-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 30-09-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 16-09-23 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 09-09-23 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD1 | 03-09-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FINWC | 31-08-23 | 1 - 6 (1 - 3) | 5 - 5 | -0.07 | -0.10 | -0.99 | B | 0.93 | -3.5 | 0.77 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
PK Keski Uusimaa (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 27-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 20-04-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 12-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 21-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 18-10-23 | 4 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 14-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 07-10-23 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 29-09-23 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 16-09-23 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD2 | 09-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ilves Tampere (w) |
Ilves Tampere (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 12-05-2024 | Khách | HJK Helsinki (W) | 9 Ngày |
FIN WD1 | 18-05-2024 | Khách | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 15 Ngày |
FIN WD1 | 25-05-2024 | Chủ | KuPs (W) | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 12-05-2024 | Chủ | PK-35 RY (W) | 9 Ngày |
FIN WD1 | 18-05-2024 | Chủ | Aland United (W) | 15 Ngày |
FIN WD1 | 25-05-2024 | Khách | HPS (W) | 22 Ngày |