Sarpsborg 08
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Aimar SherTiền vệ00010006.69
Thẻ vàng
27Sondre Holmlund OrjasaeterTiền đạo10010006.24
7Alagie SanyangTiền đạo00010006.07
23Niklas SandbergTiền đạo10010016.96
8Harald TangenTiền vệ00000006.36
25J. GregersenTiền vệ00000000
19Sveinn Aron GuðjohnsenTiền đạo10000006.85
26Daniel JobTiền đạo00000000
14Jo Inge BergetTiền đạo20002016.09
-Stefan JohansenTiền vệ00000005.8
20Peter ReinhardsenHậu vệ10000006.8
32Eirik WichneHậu vệ10010016.63
Thẻ vàng
4Nikolai SkusethHậu vệ00000000
40Leander OyThủ môn00000000
13Carljohan ErikssonThủ môn00000006.7
2Menno KochHậu vệ00000007.17
30Franklin Tebo UchennaHậu vệ00010006.61
72Sander Johan ChristiansenTiền vệ00010006.11
16frederik carstensenTiền đạo20200010
Bàn thắng
-Frederik CarstensenTiền đạo20200018.82
Bàn thắngThẻ đỏ
22Victor Emanuel HalvorsenTiền vệ20000016.4
Ham-Kam
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Alexander NilssonThủ môn00000000
12Marcus SandbergThủ môn00000006.23
22Snorre Strand NilsenHậu vệ00000006.7
18Gard SimenstadTiền vệ20010006.5
11Tore Andre SorasTiền vệ20000006.95
Thẻ vàng
14Luc MaresHậu vệ00000007.02
23Fredrik SjolstadHậu vệ00000007.33
-John Olav NorheimHậu vệ10000006.68
-Vegard KongsroHậu vệ00000006.73
8Markus JohnsgardTiền vệ00000006.24
-Henrik UdahlTiền đạo00000000
26Brynjar Ingi BjarnasonHậu vệ00000000
5Anton EkerothHậu vệ00000006.62
24Arne Hopland OdegardHậu vệ00000000
16Pål Alexander KirkevoldTiền đạo20000006.59
-William KurtovicTiền vệ10010006.23
-Kristian OnsrudTiền vệ20010005.1
10Moses Dramwi MawaTiền đạo00000006.58
-Mohamed OfkirTiền đạo30020006.31
-Leo Haug Utkilen-00000000

Ham-Kam vs Sarpsborg 08 ngày 20-10-2024 - Thống kê cầu thủ