[INT CF-] Haugesund |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 2 | 10 | 33.3% |
[INT CF-] Egersunds IK |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | 5 | 16.7% |
Haugesund |
Chủ - Khách |
---|
HaugesundEgersunds IK |
Egersunds IKHaugesund |
HaugesundEgersunds IK |
HaugesundEgersunds IK |
Egersunds IKHaugesund |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
NORC | 31-05-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.15 | -0.19 | -0.78 | H | 0.96 | -1.50 | 0.90 | B | X |
NORC | 20-06-12 | 8 - 2 (6 - 0) | - | -0.87 | -0.15 | -0.10 | T | 0.95 | -0.44 | 0.93 | T | T |
NOR D2 | 04-09-05 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.87 | -0.15 | -0.10 | T | 0.88 | -0.57 | 1.00 | T | X |
NOR D2 | 21-05-05 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Haugesund |
Chủ - Khách |
---|
HaugesundBryne |
LillestromHaugesund |
HaugesundMoss |
HaugesundAC Horsens |
HaugesundMoss |
MossHaugesund |
HaugesundOdd Grenland |
VikingHaugesund |
HaugesundTromso IL |
LillestromHaugesund |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 07-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.42 | -0.28 | -0.42 | H | 0.90 | 0 | 0.92 | H | X |
INT CF | 16-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.49 | -0.28 | -0.35 | H | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T | X |
INT CF | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NOR AL | 08-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.50 | -0.32 | -0.26 | T | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | H |
NOR AL | 05-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.36 | -0.29 | -0.43 | H | 0.82 | -0.25 | -0.94 | B | X |
NOR D1 | 01-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.56 | -0.27 | -0.26 | T | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | T |
NOR D1 | 23-11-24 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.67 | -0.21 | -0.18 | B | -0.95 | 1.25 | 0.83 | B | T |
NOR D1 | 10-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.39 | -0.29 | -0.37 | T | 0.88 | 0 | 1.00 | T | X |
NOR D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | -0.57 | -0.26 | -0.25 | T | 0.95 | 0.75 | 0.93 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%
Egersunds IK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 3 - 3 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.52 | -0.28 | -0.36 | 0.94 | 0.5 | 0.76 | T | ||
INT CF | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.50 | -0.27 | -0.38 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
INT CF | 07-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | 0.95 | 1.5 | 0.87 | T | ||
INT CF | 31-01-25 | 5 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NOR AL | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.94 | 0 | 0.88 | H | ||
NOR AL | 09-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | 0.85 | 1.75 | 0.97 | T | ||
NOR AL | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.59 | -0.26 | -0.27 | 0.89 | 0.75 | 0.93 | H | ||
NOR AL | 26-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | ||
NOR AL | 21-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 83%
Haugesund |
Haugesund |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR D1 | 30-03-2025 | Khách | Tromso IL | 16 Ngày |
NOR D1 | 06-04-2025 | Chủ | Stromsgodset | 23 Ngày |
NOR D1 | 21-04-2025 | Khách | Bryne | 38 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NOR AL | 31-03-2025 | Chủ | Mjondalen IF | 17 Ngày |
NOR AL | 05-04-2025 | Khách | Asane Fotball | 22 Ngày |
NOR AL | 21-04-2025 | Chủ | Skeid Oslo | 38 Ngày |