Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[THA League 3-7] Nonthaburi United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 31 | 26 | 7 | 31.8% |
11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 14 | 16 | 7 | 36.4% |
11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 17 | 10 | 9 | 27.3% |
6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 13 | 3 | 16.7% |
[THA League 3-5] VRN Muangnont |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 7 | 10 | 5 | 30 | 21 | 31 | 5 | 31.8% |
11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 7 | 19 | 6 | 45.5% |
11 | 2 | 6 | 3 | 14 | 14 | 12 | 7 | 18.2% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Nonthaburi United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BGC MTI | 21-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
THA L3 | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | - | ||
THA L3 | 18-02-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
THA L3 | 09-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
THA L3 | 08-01-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
THA L3 | 08-01-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
THA L3 | 18-09-22 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
THA L3 | 12-02-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
THA L3 | 20-11-21 | 1 - 5 (0 - 2) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
THA L3 | 28-11-20 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nonthaburi United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L3 | 09-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 01-03-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 22-02-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
THA L3 | 02-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
THA L3 | 27-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
THA L3 | 19-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BGC MTI | 21-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BGC MTI | 15-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
VRN Muangnont |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
THA L3 | 09-03-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 02-03-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 23-02-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 16-02-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
TH FC | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 26-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
THA L3 | 18-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BGC MTI | 21-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Nonthaburi United |
Nonthaburi United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |