So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
1.75
-0.94
-0.99
3
0.85
1.19
6.30
12.50
Live
0.88
1.75
1.00
0.84
2.75
-0.98
1.18
5.90
12.00
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
4.5
0.01
1.01
19.00
26.00
BET365Sớm
0.80
1.75
-0.95
1.00
3
0.85
1.20
6.50
12.00
Live
0.87
1.75
0.97
0.87
2.75
0.97
1.22
6.25
11.00
Run
0.18
0
-0.26
-0.09
4.5
0.04
1.01
51.00
151.00
Mansion88Sớm
0.86
1.75
0.90
0.76
2.75
1.00
1.17
5.70
11.00
Live
0.90
1.75
1.00
0.94
2.75
0.94
1.19
5.80
12.00
Run
0.45
0
-0.53
-0.11
4.5
0.04
1.01
13.00
100.00
188betSớm
0.83
1.75
-0.93
-0.98
3
0.86
1.19
6.30
12.50
Live
0.89
1.75
-0.99
0.87
2.75
-0.99
1.19
5.80
11.00
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.12
4.5
0.02
1.01
19.00
26.00
SbobetSớm
0.82
1.75
1.00
0.94
3
0.86
1.19
5.50
9.40
Live
0.85
1.75
-0.95
0.93
2.75
0.95
1.19
5.70
11.00
Run
0.67
0
-0.75
-0.13
4.5
0.05
1.05
11.00
30.00

Bên nào sẽ thắng?

Switzerland
ChủHòaKhách
Luxembourg
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
SwitzerlandSo Sánh Sức MạnhLuxembourg
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 2T 0H 1B
    1T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT FRL-] Switzerland
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
603371330.0%
[INT FRL-] Luxembourg
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
613245616.7%

Thành tích đối đầu

Switzerland            
Chủ - Khách
LuxembourgSwitzerland
LuxembourgSwitzerland
SwitzerlandLuxembourg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-11-110 - 1
(0 - 1)
- -0.08-0.18-0.83T0.80-2.00-0.93BX
WCPEU10-10-090 - 3
(0 - 3)
- -0.07-0.14-0.91T1.00-2.000.88TH
WCPEU10-09-081 - 2
(1 - 1)
- ---B0.99-0.290.87TX

Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Switzerland            
Chủ - Khách
Northern IrelandSwitzerland
SpainSwitzerland
SwitzerlandSerbia
SwitzerlandDenmark
SerbiaSwitzerland
SwitzerlandSpain
DenmarkSwitzerland
EnglandSwitzerland
SwitzerlandItaly
SwitzerlandGermany
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL21-03-251 - 1
(1 - 1)
3 - 7-0.26-0.32-0.53H0.92-0.50.90BX
UEFA NL18-11-243 - 2
(1 - 0)
7 - 3-0.68-0.24-0.19B0.8510.97HT
UEFA NL15-11-241 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.56-0.29-0.23H0.790.5-0.97TX
UEFA NL15-10-242 - 2
(2 - 1)
6 - 4-0.41-0.31-0.32H-0.950.250.77TT
UEFA NL12-10-242 - 0
(1 - 0)
3 - 7-0.42-0.30-0.38B0.8201.00BX
UEFA NL08-09-241 - 4
(1 - 2)
9 - 3-0.20-0.26-0.58B0.92-0.750.90BT
UEFA NL05-09-242 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.45-0.30-0.31B0.920.250.90BX
EURO Cup06-07-241 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.46-0.32-0.27H0.830.250.99TH
EURO Cup29-06-242 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.32-0.31-0.47T0.93-0.250.89TX
EURO Cup23-06-241 - 1
(1 - 0)
2 - 9-0.20-0.25-0.60H0.98-0.750.84BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Luxembourg            
Chủ - Khách
LuxembourgSweden
LuxembourgNorthern Ireland
LuxembourgBulgaria
BelarusLuxembourg
BulgariaLuxembourg
LuxembourgBelarus
Northern IrelandLuxembourg
BelgiumLuxembourg
FranceLuxembourg
LuxembourgKazakhstan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL22-03-251 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.16-0.21-0.720.94-1.250.88X
UEFA NL18-11-242 - 2
(0 - 1)
0 - 5-0.34-0.31-0.450.80-0.250.96T
UEFA NL15-11-240 - 1
(0 - 1)
12 - 0-0.35-0.34-0.39-0.9800.80X
UEFA NL15-10-241 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.36-0.33-0.380.9700.85T
UEFA NL12-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.56-0.30-0.24-0.980.750.80X
UEFA NL08-09-240 - 1
(0 - 0)
2 - 6-0.58-0.28-0.220.970.750.85X
UEFA NL05-09-242 - 0
(2 - 0)
10 - 2-0.55-0.29-0.240.820.51.00X
INT FRL08-06-243 - 0
(1 - 0)
11 - 1-0.95-0.11-0.060.962.750.86X
INT FRL05-06-243 - 0
(1 - 0)
9 - 3-0.99-0.08-0.050.853.250.97X
INT FRL26-03-242 - 1
(2 - 1)
7 - 2-0.47-0.29-0.320.890.250.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:30% Tỷ lệ tài: 30%

SwitzerlandSo sánh số liệuLuxembourg
  • 11Tổng số ghi bàn6
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.6
  • 17Tổng số mất bàn14
  • 1.7Trung bình mất bàn1.4
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua50.0%
SwitzerlandThời gian ghi bànLuxembourg
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
SwitzerlandChi tiết về HT/FTLuxembourg
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
SwitzerlandSố bàn thắng trong H1&H2Luxembourg
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    1
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Switzerland
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU05-09-2025ChủKosovo164 Ngày
WCPEU08-09-2025ChủSlovenia167 Ngày
WCPEU10-10-2025KháchSweden199 Ngày
Luxembourg
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA NL26-03-2025KháchMalta1 Ngày
UEFA NL31-03-2025ChủMalta6 Ngày
WCPEU04-09-2025ChủNorthern Ireland163 Ngày

Switzerland VS Luxembourg ngày 26-03-2025 - Thông tin đội hình