[INT FRL-] Malta U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 12 | 6 | 16.7% |
[INT FRL-] Lithuania U18 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | 3 | 0.0% |
Malta U19 |
Chủ - Khách |
---|
Malta U19Lithuania U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 21-03-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Malta U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 21-03-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
UEFA U19 | 15-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.11 | -0.18 | -0.83 | T | 0.88 | -1.75 | 0.88 | B | H |
UEFA U19 | 12-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | B | 0.72 | 2.75 | -0.96 | T | X |
UEFA U19 | 09-10-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 1 - 12 | -0.06 | -0.09 | -0.97 | B | 0.98 | -3 | 0.78 | B | T |
INT FRL | 09-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 18-04-24 | 1 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 22-03-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 20-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA U19 | 21-11-23 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.68 | H | 0.93 | -1 | 0.89 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Lithuania U18 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 21-03-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 17-11-21 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-11-21 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.12 | -0.19 | -0.81 | 0.95 | -1.5 | 0.75 | X | ||
INT FRL | 12-09-19 | 2 - 4 (1 - 0) | - | -0.17 | -0.23 | -0.72 | 0.85 | -1.25 | 0.91 | T | ||
INT FRL | 10-09-19 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 28-01-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | X | ||
Baltic Cup | 10-06-17 | 3 - 0 (2 - 0) | - | -0.43 | -0.30 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
Baltic Cup | 08-06-17 | 1 - 2 (1 - 2) | - | -0.68 | -0.24 | -0.21 | 0.80 | 1 | 0.90 | H | ||
Baltic Cup | 07-06-17 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.49 | -0.34 | -0.29 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
GMC U18 | 20-01-17 | 3 - 1 (2 - 1) | - | -0.23 | -0.30 | -0.61 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |