[IRE Leinster Senior League-] Maynooth University Town FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 15 | 2 | 0.0% |
[IRE Leinster Senior League-] Tolka Rovers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 11 | 8 | 33.3% |
Maynooth University Town FC |
Chủ - Khách |
---|
Tolka RoversMaynooth University Town FC |
Tolka RoversMaynooth University Town FC |
Maynooth University Town FCTolka Rovers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 20-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 13 - 1 | -0.43 | -0.27 | -0.45 | T | 0.90 | 0.00 | 0.80 | T | X |
Ire LSL | 17-04-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 8 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
Ire LSL | 08-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Maynooth University Town FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 07-03-25 | 4 - 1 (4 - 0) | 10 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | B | 0.75 | 1 | 0.95 | B | T |
Ire LSL | 28-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 14 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.50 | B | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
Ire LSL | 21-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.54 | -0.28 | -0.30 | B | 0.85 | 0.5 | 0.85 | B | T |
Ire LSL | 14-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | H | 0.95 | -0.5 | 0.75 | B | T |
Ire LSL | 07-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.63 | -0.26 | -0.26 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | X |
Ire LSL | 31-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 10 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | H | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | X |
Ire LSL | 17-01-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.38 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
Ire LSL | 29-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 7 | -0.51 | -0.27 | -0.36 | B | 0.95 | 0.5 | 0.75 | B | X |
Ire LSL | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
Ire LSL | 25-10-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.39 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 50%
Tolka Rovers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 07-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
Ire LSL | 28-02-25 | 6 - 1 (4 - 0) | 0 - 2 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
Ire LSL | 13-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.47 | -0.33 | -0.35 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
Ire LSL | 07-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 12 - 0 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | 0.93 | 0.25 | 0.77 | H | ||
Ire LSL | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.41 | 0.82 | 0 | 0.88 | T | ||
Ire LSL | 24-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | 0.75 | 1.5 | 0.95 | X | ||
Ire LSL | 11-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.46 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
IRE MCUP | 01-12-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.44 | -0.27 | -0.43 | 0.83 | 0 | 0.87 | T | ||
Ire LSL | 08-11-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
Ire LSL | 24-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Maynooth University Town FC |
Maynooth University Town FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |