Australia U17
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Bailey O'NeilHậu vệ00000006.69
10Miguel Di PizioTiền vệ30000105.33
18Michael VonjaThủ môn00000000
11Tiago QuintalTiền vệ00000000
4Sotiri PhillisHậu vệ00000000
19Richard NkomoHậu vệ00000000
16Edward InceTiền vệ00000000
-Jordan HoeyTiền đạo00000000
12Daniel GraskoskiThủ môn00000000
20Campbell DovisonTiền đạo10000006.13
13Zachary de JesusHậu vệ00010005.92
14Giovanni De AbreuTiền vệ00000006.08
15Nathan BarrieHậu vệ00000006.28
1Anthony PavlešićThủ môn00000007.83
3Aden GreenHậu vệ00000006.51
6Andriano LebibHậu vệ00000006.01
2Peter AntoniouHậu vệ00010006.03
8Corey SutherlandTiền vệ00010006.59
21Fabian TalladiraHậu vệ00000006.04
7Daniel BennieTiền đạo30111016.97
Bàn thắng
9Mitchell GlassonTiền đạo10000006.66
Thẻ vàng
22Nathan AmanatidisTiền đạo20130018.51
Bàn thắngThẻ đỏ
17Nestory IrankundaTiền đạo30030005.98
Tajikistan U17
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Khabibdzhon KhamitovTiền vệ00000000
-A. Sulaymonov-20000005.39
23Sunatullo IsmoilovThủ môn00000006.64
-D. Khushvakhtov-30000006.5
19Tokhiri MukhammadzhonTiền đạo00000006.17
21Rustam KamolovTiền đạo20000006.34
11Akhmadzhon AbdusattorTiền vệ00000000
14Khodzhi AbdumanonHậu vệ00010006.69
16Mukhammad AbdulkhadovThủ môn00000000
6Sheravgan SaidovTiền vệ20000006.25
5Barakatullo NigmatullozodaHậu vệ00000006.25
3Mekhrubon KhamidovHậu vệ10010007.23
15Farkhod AmiriHậu vệ00010006.12
20Yunus IsmatulloevTiền vệ10000005.71
Thẻ vàng
9Bilol BoboevTiền đạo10000005.8
-Rabboni Kamolov-10000006.01
18Nuriddin OriyonmekhrTiền đạo00000006.83
1Abubakir MakhmudovThủ môn00000000
-S. Naimov-00040006.38
17Sherzod KakhorovTiền vệ00000000
2Bakhtovar GayurovTiền vệ00000000

Tajikistan U17 vs Australia U17 ngày 22-06-2023 - Thống kê cầu thủ