Malta U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-J. Vassallo-00020005.57
-Alejandro GarziaHậu vệ10000005.28
-K. BondinHậu vệ00010005.61
-Gianluca SciberrasTiền vệ00000006.01
Thẻ vàng
13Nikolai MicallefHậu vệ00000006.51
Thẻ vàng
-J. Micallef-00000000
-Z. LeonardiHậu vệ00000000
-J. EngererTiền đạo00000006.8
-Matthias Ellul-00000000
-J. CarboneHậu vệ00000006.64
-A. BridgmanTiền vệ00000006.72
-H. Sacco-00000006.11
3O.SpiteriHậu vệ10000005.62
21Daniel LetherbyTiền vệ00000006.08
5Matthew EllulHậu vệ00010005.71
-K. MohnaniTiền vệ00000005.75
-Alejandro garziaHậu vệ10000005.28
-Andrew Borg-00020005.72
-M. VeseljiHậu vệ10000006.22
-A. ZammitTiền đạo10000006.11
23Dylan CiapparaThủ môn00000000
-O. SpiteriTiền vệ10000005.62
Belgium U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Senne LammensThủ môn00000000
-Kazeem OlaigbeTiền đạo20110008.43
Bàn thắng
-Malick FofanaTiền đạo20040006.85
-Youssef SyllaTiền đạo10000006.28
-Mario StroeykensTiền vệ20010005.66
17Tuur RommensHậu vệ10021008.6
-Jarne SteuckersTiền đạo00000000
-Lucas StassinTiền đạo10000005.92
3Fedde·LeysenHậu vệ00000000
-Arne EngelsTiền vệ41100109.06
Bàn thắngThẻ đỏ
16Marco KanaTiền vệ00000000
8Eliot MatazoTiền vệ80020007.73
5Ignace Van der BremptHậu vệ10020006.76
14Luca OyenTiền đạo20000005.57
2Hugo SiquetHậu vệ00000007.76
-Jorne SpileersHậu vệ10000008.05
14Koni De WinterHậu vệ10000008.18
-Samuel Mbangula TshifundaTiền đạo00010006.26
20Aster VranckxTiền vệ20020008.09
1Maarten VandevoordtThủ môn00000006.92

Malta U21 vs Belgium U21 ngày 13-10-2023 - Thống kê cầu thủ