Faroe Islands U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Noah MneneyHậu vệ10100007.52
Bàn thắngThẻ đỏ
-Emil Weihe JoensenTiền vệ00000006.52
Thẻ vàng
-Martin AgnarssonHậu vệ00000000
10Aki·SamuelsenTiền đạo00000000
9Jorgen·NielsenTiền vệ00000000
11Olaf bárðarsonTiền đạo00000000
-Eivind Restorff Mouritsen-00000000
2Jákup Norðoy VilhelmsenHậu vệ00000000
-Beinir NolsøeTiền vệ00000000
-Jens Erik BruhnHậu vệ00000000
17Bergur Jákupsson PoulsenHậu vệ00000000
14Aron Jarnskor EllingsgaardTiền vệ00000000
-Leivur Fossdal GuttesenTiền đạo00000000
-Gutti Dahl-Olsen-00000000
-Joannes DavidsenThủ môn00000000
1Ari í Haraldsstovu PetersenThủ môn00000000
4E. RausborgHậu vệ00000000
6Gullbrandur ØregaardHậu vệ00000000
15Borge PetersenHậu vệ00000000
3Ási DamTiền vệ00000000
Belarus U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Vladislav ZhuravlevTiền vệ00000000
17Rodion PechuraTiền đạo00000000
12arseniy skopetsThủ môn00000006.06
22Nikita BaranokHậu vệ00000000
18Kirill GomanovTiền vệ00000006.54
Thẻ vàng
2Arseniy AgeevHậu vệ00000000
-Danila ZhulpaTiền vệ00000000
4Vladislav GrekovichHậu vệ00000000
-artem karatayThủ môn00000000
14Egor KarpitskiyTiền đạo00000000
15Maksim KasarabHậu vệ00000000
-pavel kotlyarovTiền vệ00000000
-Vadim MartinkevichTiền vệ00000000
-Ruslan MyalkovskiyTiền đạo00000000
10alexander shvedchikovTiền đạo00000000
-M. SvidinskiyHậu vệ00000006.61
Thẻ vàng
6Daniil·DusheuskiHậu vệ00000000
-A. Nazarenko-00000000
-Nikita krasnovTiền vệ00000000
-Trofim MelnichenkoTiền đạo00000000

Faroe Islands U21 vs Belarus U21 ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ