Germany U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Marcel·BeifusHậu vệ00000000
-Jonas UrbigThủ môn00000005.83
-Jan ThielmannHậu vệ20011008.25
-Maximilian·RosenfelderHậu vệ10100008.43
Bàn thắng
-Bright Arrey-MbiHậu vệ10000008
22Luca NetzHậu vệ00020007.55
-Karim AdeyemiTiền đạo40340009.21
Bàn thắngThẻ đỏ
-Rocco ReitzTiền vệ00000008.19
16Eric MartelTiền vệ20100008.68
Bàn thắng
-Merlin RöhlTiền vệ50031008.62
-Nick WoltemadeTiền đạo40201008.98
Bàn thắng
-Armindo SiebTiền đạo00000000
-Nathaniel BrownHậu vệ10020007.97
-Tjark ErnstThủ môn00000000
-Ansgar KnauffTiền đạo60100028.31
Bàn thắng
-Frans KratzigHậu vệ10013008.5
Thẻ vàng
-Tim LemperleTiền đạo10100008.5
Bàn thắng
-Paul NebelTiền vệ00000000
-Tim OermannHậu vệ00000006.79
-Nicolo TresoldiTiền đạo70100005.88
Bàn thắng
Estonia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Andreas VaherHậu vệ00000000
16karel mustmaaTiền đạo00011000
9Aleksandr SapovalovTiền đạo10100008.5
Bàn thắng
-Karel MustmaaTiền đạo00011006.13
-Andreas VaherHậu vệ00000005.39
1Kaur KivilaThủ môn00000005.22
4Tanel TammikHậu vệ00000005.14
5Daniil SotsugovTiền vệ00000005.13
8Nikita VassiljevTiền vệ00000005.66
21Taaniel Usta Tiền đạo00000000
14Daniil TarassenkovTiền đạo00030006.64
12Ott NommThủ môn00000000
3Aleksandr NikolajevHậu vệ00000000
17Mihhail KolobovHậu vệ00000006.72
20Daniel LutsTiền đạo00000000
2Kristo HussarHậu vệ00000005.3
19Danil·KuraksinTiền vệ10000005.94
18Tristan TeevaliTiền vệ00000005.91
11Nikita MihhailovTiền vệ00010006.6
7Dimitri JepihhinTiền vệ00000005.71
23Patrik KristalTiền đạo10010005.51
10Ramol SillamaaTiền vệ00010006.51
Thẻ vàng

Estonia U21 vs Germany U21 ngày 10-09-2024 - Thống kê cầu thủ