Norway
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kristoffer AjerHậu vệ10010006.16
-Fredrik AursnesTiền vệ00000007.54
18Patrick BergTiền vệ10000006.42
-Fredrik Andre BjorkanHậu vệ00000007.51
16Marcus PedersenHậu vệ00000000
-Stefan StrandbergHậu vệ00000007.95
-Ørjan NylandThủ môn00000006.56
-Emil BreivikTiền vệ00000000
-Jesper·DalandHậu vệ00000000
12Matias DyngelandThủ môn00000000
14Julian RyersonHậu vệ00000000
-Ola SolbakkenTiền đạo10000006.66
-Hugo VetlesenTiền vệ00000000
1Egil SelvikThủ môn00000000
8Sander BergeTiền vệ00000006.81
-Martin OdegaardTiền vệ70150008.12
Bàn thắng
-Markus SolbakkenHậu vệ00000000
9Erling Braut HaalandTiền đạo30100018.41
Bàn thắng
11Jörgen Strand LarsenTiền đạo10000006.66
-Bård FinneTiền đạo00000000
-Birger MelingHậu vệ00000000
20Antonio NusaTiền đạo20042006.27
4Leo ØstigårdHậu vệ10000000
Georgia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Otar KiteishviliTiền vệ10040007.84
-Vladimer MamuchashviliHậu vệ00000006.76
-Luka·GugeshashviliThủ môn00000000
20Anzor MekvabishviliTiền vệ00000006.05
4Guram KashiaHậu vệ00000006.63
-Lasha DvaliHậu vệ00000000
1Giorgi LoriaThủ môn00000000
13Giorgi GocholeishviliHậu vệ00000006.33
-Irakli AzaroviHậu vệ00041006.2
23Luka GugeshashviliThủ môn00000000
-Irakli AzarovHậu vệ00041006.2
10Giorgi ChakvetadzeTiền vệ00020006.52
22Georges MikautadzeTiền đạo00010006.14
5Solomon KvirkveliaHậu vệ00000006.8
7Khvicha KvaratskheliaTiền đạo50060016.09
6Giorgi KochorashviliTiền vệ00020006.32
18Aleksandre KalandadzeHậu vệ00000005.87
-Giorgi AburjaniaTiền vệ00000000
12Giorgi MamardashviliThủ môn00000006.08
11Saba LobjanidzeTiền vệ00000000
-Saba SazonovHậu vệ00000000
21Georgiy TsitaishviliTiền đạo00000000
8Budu ZivzivadzeTiền đạo10100008.43
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
9Zuriko DavitashviliTiền đạo00010005.75
Thẻ vàng

Norway vs Georgia ngày 13-09-2023 - Thống kê cầu thủ