[AUS FFA Cup-] OConnor Knights |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 13 | 9 | 50.0% |
[AUS FFA Cup-] Gungahlin United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 33.3% |
OConnor Knights |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS CGP | 24-08-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | B | 0.80 | 0.00 | 0.96 | B | T |
AUS CGP | 30-06-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 8 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | B | 1.00 | 0.00 | 0.82 | B | T |
AUS CGP | 12-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.41 | -0.25 | -0.47 | H | 0.78 | -0.25 | 0.98 | B | X |
A FFA Cup | 21-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS CGP | 09-09-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS CGP | 20-08-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.43 | -0.25 | -0.43 | T | 0.91 | 0.00 | 0.91 | T | X |
AUS CGP | 25-06-23 | 2 - 4 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.56 | -0.25 | -0.31 | T | 0.78 | 0.50 | 0.98 | T | T |
AUS CGP | 06-05-23 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 6 | -0.34 | -0.26 | -0.52 | H | 0.90 | -0.50 | 0.92 | B | T |
A FFA Cup | 17-03-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
OConnor Knights |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS CGP | 07-09-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.52 | -0.26 | -0.35 | B | 0.93 | 0.5 | 0.89 | B | T |
AUS CGP | 31-08-24 | 4 - 3 (2 - 2) | 4 - 3 | -0.13 | -0.17 | -0.83 | B | 0.96 | -1.75 | 0.80 | B | T |
AUS CGP | 24-08-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | B | 0.80 | 0 | 0.96 | B | T |
AUS CGP | 21-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.56 | -0.25 | -0.30 | T | 0.98 | 0.75 | 0.78 | T | T |
AUS CGP | 17-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.42 | T | 0.86 | 0 | 0.90 | T | H |
AUS CGP | 10-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.05 | -0.09 | -0.98 | H | 0.91 | -3.25 | 0.91 | B | X |
AUS CGP | 03-08-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.79 | -0.18 | -0.15 | H | 0.97 | 1.75 | 0.85 | T | T |
A FFA Cup | 30-07-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.21 | -0.22 | -0.68 | B | 0.76 | -1.25 | 1.00 | B | X |
AUS CGP | 27-07-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.41 | -0.28 | -0.42 | T | 0.93 | 0 | 0.89 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 75%
Gungahlin United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS CGP | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 10 | -0.52 | -0.25 | -0.35 | 0.93 | 0.5 | 0.89 | X | ||
AUS CGP | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.43 | -0.26 | -0.43 | 0.90 | 0 | 0.92 | X | ||
AUS CGP | 01-09-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.62 | -0.24 | -0.27 | 0.82 | 0.75 | 0.94 | T | ||
AUS CGP | 24-08-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.41 | B | 0.80 | 0 | 0.96 | B | T |
AUS CGP | 17-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS CGP | 10-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.32 | -0.26 | -0.53 | 0.89 | -0.5 | 0.87 | T | ||
AUS CGP | 04-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS CGP | 28-07-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 2 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | ||
AUS CGP | 21-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 11 | -0.81 | -0.18 | -0.14 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
OConnor Knights |
OConnor Knights |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS CGP | 05-04-2025 | Chủ | Canberra FC | 4 Ngày |
AUS CGP | 12-04-2025 | Chủ | Cooma Tigers | 11 Ngày |
AUS CGP | 26-04-2025 | Khách | Monaro Panthers | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS CGP | 06-04-2025 | Khách | Tuggeranong United | 5 Ngày |
AUS CGP | 12-04-2025 | Khách | Queanbeyan City | 11 Ngày |
AUS CGP | 26-04-2025 | Khách | Cooma Tigers | 25 Ngày |