Palestine
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mohammed SalehHậu vệ00000006.26
-Mhagna AmeedHậu vệ10020006.16
Thẻ vàng
-Mahdi Assi-00000000
11Oday DabaghTiền đạo10000006.18
2Ali RabeiHậu vệ00000000
-Ameed SawaftaTiền vệ10000006.53
9Tamer SeyamTiền vệ00000000
23Mohammed DarwishTiền vệ00000006.7
12Camilo SaldañaHậu vệ00000005.91
-Islam BatranTiền đạo20010015.79
17Mousa Basheer Mousa FarawiHậu vệ00000006.58
7Musab·Al BattatHậu vệ00000000
25Samer Samer Saber JondiHậu vệ20010005.83
26Baraa KharoubThủ môn00000000
-Mohammed KhalilHậu vệ00000000
21Moustafa ZeidanTiền vệ30010006.55
22Rami HamadehThủ môn00010005.17
4Yasser HamedHậu vệ00000005.25
15Michel TermaniniHậu vệ00000006.36
18Jonathan CantillanaTiền vệ00020006.85
3Mohammed RashidTiền vệ10000006.05
13Omar FarajTiền đạo00010006.59
Australia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Apostolos StamatelopoulosTiền đạo00000006.8
-Harry SouttarHậu vệ00000000
-Keanu BaccusHậu vệ00020007.65
Thẻ vàng
-Mathew LeckieTiền đạo20020006.83
-Conor MetcalfeTiền vệ00010006.21
Thẻ vàng
9Adam TaggartTiền đạo20101008.16
Bàn thắng
12Paul IzzoThủ môn00000000
-Nestory IrankundaTiền đạo10100006.64
Bàn thắng
-Ajdin HrusticTiền vệ00000000
-Cameron DevlinTiền vệ00000006.32
-Gethin JonesHậu vệ00000006.75
22Jackson IrvineTiền vệ00000006.53
Thẻ vàng
17Daniel ArzaniTiền đạo00000000
-Joe GauciThủ môn00000006.35
11Kusini YengiTiền đạo20210008.31
Bàn thắng
-Alessandro CircatiHậu vệ10000007.22
21Cameron BurgessHậu vệ00000007.18
16Aziz BehichHậu vệ00000007.34
-Ryan StrainHậu vệ00000000
-Joshua NisbetTiền vệ00000000
-Jordan BosHậu vệ00000006.7
6Martin BoyleTiền đạo20132008.62
Bàn thắngThẻ đỏ
-Lawrence ThomasThủ môn00000000

Australia vs Palestine ngày 11-06-2024 - Thống kê cầu thủ