[ICE League Cup B-3] Haukar Hafnarfjordur |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 2 | 1 | 16 | 8 | 8 | 3 | 40.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 7 | 9 | 33.3% |
[ICE League Cup B-1] Kari Akranes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 5 | 0 | 0 | 22 | 7 | 15 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 1 | 2 | 18 | 7 | 10 | 50.0% |
Haukar Hafnarfjordur |
Chủ - Khách |
---|
Kari AkranesHaukar Hafnarfjordur |
Haukar HafnarfjordurKari Akranes |
Kari AkranesHaukar Hafnarfjordur |
Kari AkranesHaukar Hafnarfjordur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE D2 | 12-09-21 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ICE D2 | 05-07-21 | 2 - 3 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ICE D2 | 09-09-20 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 7 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | T | 0.97 | 0.25 | 0.85 | T | H |
ICE CH B | 18-01-19 | 4 - 4 (1 - 1) | 9 - 3 | -0.30 | -0.27 | -0.55 | H | -0.99 | -0.50 | 0.81 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Haukar Hafnarfjordur |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LCB | 02-03-25 | 8 - 1 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ICE LCB | 21-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | H | 1.00 | 0 | 0.82 | H | X |
ICE LCB | 14-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ICE D2 | 14-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE D2 | 08-09-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.33 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
ICE D2 | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | H | - | - | |||
ICE D2 | 26-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.18 | -0.21 | -0.73 | B | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | X |
ICE D2 | 21-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ICE D2 | 17-08-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ICE D2 | 10-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Kari Akranes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LCB | 21-02-25 | 0 - 7 (0 - 3) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ICE LCB | 14-02-25 | 5 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 14-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 07-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.55 | -0.24 | -0.33 | 0.81 | 0.5 | 0.89 | X | ||
LCE D3 | 30-08-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 25-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 21-08-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 9 | -0.16 | -0.18 | -0.81 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | T | ||
LCE D3 | 16-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 10-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LCE D3 | 30-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.18 | -0.20 | -0.77 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
Haukar Hafnarfjordur |
Haukar Hafnarfjordur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE CUP | 28-03-2025 | Khách | Alftanes | 14 Ngày |
ICE D2 | 03-05-2025 | Khách | Dalvik Reynir | 50 Ngày |
ICE D2 | 09-05-2025 | Chủ | UMF Vidir | 56 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LCB | 22-03-2025 | Chủ | UMF Sindri Hofn | 8 Ngày |
ICE CUP | 29-03-2025 | Chủ | KFS Vestmannaeyjar | 15 Ngày |
ICE D2 | 03-05-2025 | Chủ | Throttur Vogum | 50 Ngày |