[MEX LT-] Correcaminos II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | 16.7% |
[MEX LT-] Gavilanes FC Matamoros |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 5 | 0 | 13 | 8 | 8 | 16.7% |
Correcaminos II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MEX D3 | 29-11-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | B | 0.88 | -1.00 | 0.88 | B | T |
MEX D3 | 19-01-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 10 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | T |
MEX D3 | 19-08-23 | 1 - 2 (0 - 2) | 8 - 1 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | T | -0.97 | 1.00 | 0.79 | T | T |
MEX D3 | 11-02-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.57 | -0.28 | -0.26 | B | 0.96 | 0.75 | 0.86 | B | T |
MEX D3 | 24-09-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
MEX D3 | 19-03-22 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
MEX LT | 16-11-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.27 | -0.28 | -0.57 | B | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | X |
MEX LT | 02-03-19 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%
Correcaminos II |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MEX D3 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | H | 0.81 | 0.5 | 0.95 | T | X |
MEX D3 | 10-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 13 | -0.10 | -0.18 | -0.84 | T | 0.93 | -1.75 | 0.83 | T | H |
MEX D3 | 07-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.78 | -0.21 | -0.13 | B | 0.94 | 1.5 | 0.88 | B | T |
MEX D3 | 04-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
MEX D3 | 29-11-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | B | 0.88 | -1 | 0.88 | B | T |
MEX D3 | 24-11-24 | 4 - 3 (1 - 2) | 8 - 1 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | B | 0.89 | 0.5 | 0.81 | B | T |
MEX D3 | 19-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.96 | -0.11 | -0.05 | B | 0.82 | 2.5 | 1.00 | T | X |
MEX D3 | 08-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
MEX D3 | 26-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
MEX D3 | 19-10-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%
Gavilanes FC Matamoros |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MEX D3 | 19-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MEX D3 | 12-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | 0.96 | 0.25 | 0.80 | T | ||
MEX D3 | 29-11-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 4 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | B | 0.88 | -1 | 0.88 | B | T |
MEX D3 | 09-11-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 3 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | ||
MEX D3 | 03-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MEX D3 | 28-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MEX D3 | 16-10-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 6 - 1 | -0.30 | -0.28 | -0.54 | 0.91 | -0.5 | 0.85 | T | ||
MEX D3 | 13-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | -0.98 | 0 | 0.74 | T | ||
MEX D3 | 28-09-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 5 - 6 | -0.29 | -0.31 | -0.55 | 0.87 | -0.5 | 0.83 | T | ||
MEX D3 | 14-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Correcaminos II |
Correcaminos II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |