[INT CF-] Atert Bissen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 50.0% |
[INT CF-] Hostert |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 14 | 9 | 50.0% |
Atert Bissen |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Atert Bissen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D2 | 07-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX D2 | 15-04-23 | 1 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D2 | 13-11-21 | 2 - 3 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 31-10-21 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX D2 | 10-10-21 | 3 - 3 (2 - 3) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
LUX Cup | 17-02-19 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LUX Cup | 28-10-18 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
LUX Cup | 20-11-15 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hostert |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LUX D1 | 11-12-24 | 4 - 3 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 24-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 09-11-24 | 2 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 27-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 20-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
LUX Cup | 06-10-24 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 29-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
LUX D1 | 25-09-24 | 2 - 4 (2 - 3) | 9 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Atert Bissen |
Atert Bissen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LUX D1 | 09-02-2025 | Khách | Swift Hesperange | 8 Ngày |
LUX D1 | 16-02-2025 | Chủ | Racing Union Luxemburg | 15 Ngày |
LUX D1 | 23-02-2025 | Khách | Mondercange | 22 Ngày |