[SRC-] Arthurlie FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0.0% |
[SRC-] Clydebank FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 19 | 4 | 15 | 83.3% |
Arthurlie FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Arthurlie FC |
Chủ - Khách |
---|
Darvel FCArthurlie FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SJC | 02-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Clydebank FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCOFAC | 18-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 30-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
SRC | 16-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 26-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 28-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 31-08-24 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 28-10-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 23-09-23 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCOFAC | 02-09-23 | 1 - 10 (1 - 6) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-07-23 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |