[INT CF-] Gandzasar Kapan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 8 | 15 | 83.3% |
[INT CF-] Alashkert |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | 14 | 66.7% |
Gandzasar Kapan |
Chủ - Khách |
---|
Gandzasar KapanAlashkert |
AlashkertGandzasar Kapan |
Gandzasar KapanAlashkert |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ARM D1 | 23-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.20 | -0.24 | -0.67 | B | 0.90 | -1.00 | 0.86 | B | X |
ARM D1 | 18-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ARM CUP | 25-11-22 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.14 | -0.20 | -0.81 | H | 0.93 | -1.50 | 0.77 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Gandzasar Kapan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 06-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 04-02-25 | 9 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 31-01-25 | 7 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 28-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ARM D1 | 08-12-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D1 | 05-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D1 | 02-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D1 | 28-11-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ARM D1 | 21-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Alashkert |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 07-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 06-02-25 | 7 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 30-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 03-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 27-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 10-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ARM D1 | 04-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.47 | -0.32 | -0.32 | 0.85 | 0.25 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Gandzasar Kapan |
Gandzasar Kapan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 26-02-2025 | Chủ | FK Van Charentsavan | 16 Ngày |
ARM D1 | 02-03-2025 | Khách | Ararat Yerevan | 20 Ngày |
ARM D1 | 12-03-2025 | Chủ | FC Noah | 30 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ARM D1 | 26-02-2025 | Chủ | FC Pyunik | 16 Ngày |
ARM D1 | 02-03-2025 | Khách | FK Van Charentsavan | 20 Ngày |
ARM D1 | 12-03-2025 | Chủ | Ararat Yerevan | 30 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật