[INT CF-] Kickers Offenbach |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | 15 | 83.3% |
[INT CF-] Hvidovre IF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | 12 | 66.7% |
Kickers Offenbach |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Kickers Offenbach |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER Reg | 06-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | B | 0.79 | 1 | -0.97 | B | X |
GER Reg | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.28 | -0.29 | -0.56 | T | 0.96 | -0.5 | 0.80 | T | X |
GER Reg | 23-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.56 | -0.28 | -0.28 | T | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | T |
GER Reg | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.34 | -0.29 | -0.50 | B | -0.98 | -0.25 | 0.80 | B | X |
GER Reg | 09-11-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | T | 0.96 | 2 | 0.86 | T | T |
GER Reg | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.24 | -0.25 | -0.63 | T | -0.99 | -0.75 | 0.81 | T | X |
GERC | 29-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.21 | -0.24 | -0.65 | B | 0.85 | -1 | 0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%
Hvidovre IF |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 28-01-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 1 - 5 | -0.24 | -0.27 | -0.61 | -0.98 | -0.75 | 0.80 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.27 | -0.27 | -0.58 | 0.88 | -0.75 | 0.94 | T | ||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | 0.88 | 2 | 0.94 | T | ||
INT CF | 13-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | X | ||
DEN D1 | 29-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.32 | -0.96 | 0.5 | 0.84 | X | ||
DEN D1 | 22-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.65 | -0.24 | -0.20 | 0.99 | 1 | 0.89 | X | ||
DEN D1 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.19 | -0.22 | -0.67 | -0.95 | -1 | 0.83 | X | ||
DEN D1 | 01-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | 0.99 | 0.25 | 0.83 | X | ||
DEN D1 | 26-10-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 1 | -0.62 | -0.24 | -0.23 | 0.82 | 0.75 | -0.94 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%
Kickers Offenbach |
Kickers Offenbach |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER Reg | 22-02-2025 | Khách | TSG Hoffenheim (Youth) | 17 Ngày |
GER Reg | 01-03-2025 | Chủ | Bahlinger | 24 Ngày |
GER Reg | 08-03-2025 | Khách | SG Barockstadt | 31 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN D1 | 23-02-2025 | Khách | B93 Copenhagen | 18 Ngày |
DEN D1 | 02-03-2025 | Chủ | Fredericia | 25 Ngày |
DEN D1 | 09-03-2025 | Khách | Esbjerg | 32 Ngày |