[CAF U20 Africa Cup of Nations qualification-] Democratic of Congo U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | 6 | 33.3% |
[CAF U20 Africa Cup of Nations qualification-] Equatorial Guinea U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | 6 | 33.3% |
Democratic of Congo U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Democratic of Congo U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 25-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 22-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 16-10-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 3 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | T |
INT FRL | 13-10-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | B | 0.99 | 0.5 | 0.83 | B | T |
INT FRL | 07-07-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 04-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 02-07-23 | 3 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAF YCQ | 14-12-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
CAF YCQ | 11-12-22 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
CAF YCQ | 08-12-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Equatorial Guinea U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CAF YCQ | 17-12-20 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 15-12-20 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 14-08-15 | 2 - 0 (0 - 0) | - | -0.83 | -0.20 | -0.09 | 0.81 | 1.5 | 0.95 | X | ||
INT FRL | 12-08-15 | 3 - 2 (2 - 0) | - | -0.23 | -0.28 | -0.61 | 0.91 | -0.75 | 0.85 | T | ||
INT FRL | 11-08-15 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | 0.91 | 1.5 | 0.85 | X | ||
CAF YCQ | 25-04-14 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 04-04-14 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CAF YCQ | 04-04-14 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-08-10 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.16 | -0.22 | -0.77 | 0.88 | -1.5 | 0.88 | X | ||
INT CF | 15-08-10 | 4 - 1 (1 - 0) | - | -0.91 | -0.15 | -0.10 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |