Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jose Jamir Berdecio Mendoza | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.71 | ![]() |
- | andrew rick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.37 | |
- | O. Makhanya | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.52 | |
77 | edward davis | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
39 | Francis westfield | Hậu vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Stanislav Lapkes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
45 | Owen Presthus | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
30 | Nicolas Rincon | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jacob Greene | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Gibran Rayo | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6.64 | |
49 | Tristan brown | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |