[USA NISA-] Maryland Bobcats FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 8 | 14 | 66.7% |
[USA NISA-] Michigan Stars |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 11 | 3 | 0.0% |
Maryland Bobcats FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA IL | 21-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | H | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
USA IL | 07-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | T | 0.76 | 0.00 | 0.94 | T | T |
USA IL | 04-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 12 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA IL | 29-09-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
USA IL | 16-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
USA IL | 01-08-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | T | 0.97 | 0.75 | 0.79 | T | T |
USA IL | 20-05-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA IL | 25-09-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | B | -0.97 | 0.25 | 0.79 | B | X |
USA IL | 09-07-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
USA IL | 18-06-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | T | 0.78 | 0.50 | 0.92 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Maryland Bobcats FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA IL | 07-09-24 | 0 - 3 (0 - 3) | - | -0.19 | -0.23 | -0.70 | T | 0.79 | -1.25 | 0.97 | T | H |
USA IL | 01-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
USA IL | 21-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | H | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
USA IL | 17-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
USA IL | 24-07-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.22 | -0.24 | -0.69 | T | 0.90 | -1 | 0.80 | T | X |
USA IL | 17-07-24 | 5 - 3 (1 - 3) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
USA NISAIC | 06-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
USA IL | 29-06-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 3 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | T | 0.77 | -1.25 | 0.93 | T | T |
USA IL | 22-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
USA IL | 19-06-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 67%
Michigan Stars |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA IL | 04-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
USA IL | 21-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | H | 0.96 | 0.75 | 0.80 | T | T |
USA IL | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
USA IL | 28-06-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.69 | -0.24 | -0.20 | 0.82 | 1 | 1.00 | T | ||
USA IL | 22-06-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.22 | -0.24 | -0.65 | 0.86 | -1 | 0.96 | X | ||
USA IL | 07-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | -0.44 | -0.31 | -0.40 | T | 0.76 | 0 | 0.94 | T | T |
USA IL | 02-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.20 | -0.21 | -0.75 | 0.76 | -1.5 | 0.94 | X | ||
USA IL | 25-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
USA IL | 11-05-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
USA IL | 04-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 12 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Maryland Bobcats FC |
Maryland Bobcats FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |