Borac Banja Luka
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Savo ŠušićHậu vệ00000000
-Damir HreljaTiền đạo10010000
20Zoran KvržićHậu vệ00000000
77Stefan SavićTiền vệ10010016.1
13filip manojlovicThủ môn00000005.7
15Srđan GrahovacHậu vệ00000005.8
22David CavicTiền đạo00000000
98Sandi OgrinecTiền vệ00020006.6
99Đorđe DespotovićTiền đạo00010005.9
49Stefan MarceticTiền đạo00000000
4Nikola PejovićHậu vệ00000000
-Aleks PihlerTiền vệ00000000
1Damjan ShishkovskiThủ môn00000000
-Nikola SrećkovićTiền đạo10010000
18Aleksandar SubićHậu vệ00000000
23Stojan VranješTiền vệ00000000
-Marko VukčevićHậu vệ10000006.1
2Bart MeijersHậu vệ00000006.5
24Jurich CarolinaHậu vệ10000005.5
16Sebastian HereraHậu vệ00030005.9
Thẻ vàng
-Dino SkorupTiền vệ10020006.2
-Enver KulasinTiền đạo00010006.1
14Pavle ĐajićTiền đạo00000000
Shamrock Rovers
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Darragh NugentTiền vệ00000000
11Sean KavanaghHậu vệ00000000
7Dylan WattsTiền vệ10010107.3
Thẻ vàng
-C. O'Sullivan-00000000
10Graham BurkeTiền đạo00000000
97Leon PohlsThủ môn00000006.8
6Daniel ClearyHậu vệ00000006.6
4Roberto LopesHậu vệ00000006.6
5Lee GraceHậu vệ00010007.1
Thẻ vàng
-Joshua HonohanHậu vệ00010007.1
Thẻ vàng
16Gary O'NeillTiền vệ20000006.5
-Markus PoomTiền vệ00001007.4
-Darragh BurnsTiền vệ10011007.2
-Neil FarrugiaTiền vệ20110008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
-Johnny KennyTiền đạo20211007.5
Bàn thắng
29Jack ByrneTiền vệ00000000
25Lee SteacyThủ môn00000000
14Daniel MandroiuTiền vệ00000000
41Alex NoonanThủ môn00000000
-C.NoonanTiền vệ00000000
9Aaron GreeneTiền đạo10000010
18Trevor ClarkeHậu vệ00000000

Shamrock Rovers vs Borac Banja Luka ngày 13-12-2024 - Thống kê cầu thủ