Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Obafemi Awodesu | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.93 | |
- | Jefferson Valverde | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | |
- | Xavier Valdez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.5 | ![]() |
- | kieran sargeant | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.07 | |
18 | diego gonzalez | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.63 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Rubén Bonachera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.32 | |
- | Cheick Toure | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.86 | |
- | Alonso·Ramirez Jimenez | Hậu vệ | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.83 | ![]() |
- | Jimmy Farkarlun | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
20 | Aaron Cervantes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
- | Bobosi Byaruhanga | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.57 | |
- | Micah Burton | Tiền vệ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9.14 | ![]() ![]() |