Brondby IF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
37Clement BischoffTiền đạo00000006.36
28Yuito SuzukiTiền đạo30020005.72
7Nicolai F VallysTiền vệ20010006.74
-Mathias KvistgaardenTiền đạo20010006.74
Thẻ vàng
10Daniel WassTiền vệ10010005.92
-Kevin Ngoyi TshiembeHậu vệ00000000
11Bundgaard Filip KristensenTiền đạo00000006.06
-Justin CheHậu vệ00000000
24Marko DivkovićHậu vệ20010006.36
16Thomas MikkelsenThủ môn00000000
17Mileta RajovicTiền đạo00000006.67
6Stijn SpieringsHậu vệ00000000
5Rasmus LauritsenHậu vệ00000000
35Noah Teye NarteyTiền vệ00000000
1Patrick PentzThủ môn00000007.21
30Jordi VanlerbergheHậu vệ00010007.01
Thẻ vàng
32Frederik AlvesHậu vệ00000007.52
Thẻ đỏ
4Jacob RasmussenHậu vệ10000007.05
2Sebastian Soraas SebulonsenHậu vệ10000006.34
36mathias kvistgaardenTiền đạo20010006.74
Thẻ vàng
-Josip RadoševićHậu vệ00010005.62
Thẻ vàng
FC Copenhagen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Andreas CorneliusTiền đạo20000006.39
31Rúnar Alex RúnarssonThủ môn00000000
16Robert Vinicius Rodrigues SilvaTiền đạo10000006.76
-German OnugkhaTiền đạo00000000
17V. FroholdtTiền vệ00000000
8Magnus Elkjaer MattssonTiền đạo00010006.95
11Jordan LarssonTiền đạo00000000
36William ClemHậu vệ00000000
4Munashe GaranangaHậu vệ00000000
13Rodrigo HuescasHậu vệ00000000
1Nathan TrottThủ môn00000006.64
22Giorgi GocholeishviliHậu vệ00000007.4
5Gabriel PereiraHậu vệ00000007.41
6Pantelis HatzidiakosHậu vệ00000006.7
2Kevin DiksHậu vệ20000007.41
12Lukas LeragerTiền vệ10000006.81
10Mohamed ElyounoussiTiền đạo21000006.29
7Viktor ClaessonTiền đạo00000005.64
30Elias AchouriTiền đạo00010006.63
27Thomas DelaneyTiền vệ10000006.32
Thẻ vàng

Brondby IF vs FC Copenhagen ngày 27-10-2024 - Thống kê cầu thủ