[WAL Cymru Championship-15] Goytre Utd |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 6 | 5 | 18 | 41 | 69 | 23 | 15 | 20.7% |
14 | 3 | 2 | 9 | 19 | 28 | 11 | 14 | 21.4% |
15 | 3 | 3 | 9 | 22 | 41 | 12 | 13 | 20.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | 3 | 0.0% |
[WAL Cymru Championship-3] Trefelin BGC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 15 | 8 | 6 | 54 | 38 | 53 | 3 | 51.7% |
15 | 9 | 3 | 3 | 30 | 19 | 30 | 1 | 60.0% |
14 | 6 | 5 | 3 | 24 | 19 | 23 | 5 | 42.9% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Goytre Utd |
Chủ - Khách |
---|
TrefelinGoytre Utd |
Goytre UtdTrefelin |
Goytre UtdTrefelin |
TrefelinGoytre Utd |
Goytre UtdTrefelin |
Goytre UtdTrefelin |
TrefelinGoytre Utd |
Goytre UtdTrefelin |
TrefelinGoytre Utd |
Goytre UtdTrefelin |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 29-03-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WALC | 16-09-23 | 1 - 3 (1 - 2) | 11 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 11-08-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 07-04-23 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL FAWC | 13-01-23 | 3 - 2 (3 - 1) | 2 - 8 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | T | 0.83 | -0.25 | 0.87 | T | T |
WAL CLC | 23-07-22 | 1 - 6 (0 - 3) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
WAL FAWC | 18-04-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WAL FAWC | 15-04-22 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
WALC | 05-11-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
WALC | 12-10-13 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Goytre Utd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 01-11-24 | 4 - 4 (0 - 4) | 5 - 7 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | H | 0.87 | -0.25 | 0.95 | B | T |
WAL FAWC | 26-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
WALC | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 11-10-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
WAL FAWC | 27-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL CLC | 17-09-24 | 9 - 1 (6 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 14-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
WAL FAWC | 07-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
WAL FAWC | 26-08-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Trefelin BGC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WAL FAWC | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 19-10-24 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 12-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 04-10-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 27-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
WALC | 21-09-24 | 3 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 26-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 23-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
WAL FAWC | 16-08-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Goytre Utd |
Goytre Utd |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WAL FAWC | 22-11-2024 | Khách | Llanelli | 14 Ngày |
WAL FAWC | 29-11-2024 | Khách | Cambrian Clydach | 21 Ngày |
WAL FAWC | 06-12-2024 | Chủ | Cwmbran Celtic | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
WALC | 16-11-2024 | Khách | Trefelin | 8 Ngày |
WAL FAWC | 22-11-2024 | Khách | Trefelin | 14 Ngày |
WAL FAWC | 29-11-2024 | Khách | Pontypridd | 21 Ngày |