So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
1.5
0.90
1.00
3
0.80
1.30
4.75
7.50
Live
0.85
1.75
0.95
0.92
2.75
0.87
1.18
5.50
12.00
Run
-0.36
0.25
0.25
-0.21
3.5
0.14
1.08
8.00
23.00
Mansion88Sớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.59
0.25
0.39
-0.22
3.5
0.10
1.07
5.80
84.00
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.83
0.25
0.62
0.94
2.5
0.86
1.05
6.20
30.00

Bên nào sẽ thắng?

Etar
ChủHòaKhách
Nesebar
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
EtarSo Sánh Sức MạnhNesebar
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 4T 1H 2B
    2T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BUL Second League-9] Etar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2912710413443941.4%
15771261328646.7%
145091521151135.7%
6312781050.0%
[BUL Second League-20] Nesebar
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
29310162255192010.3%
143471425131821.4%
150698306200.0%
60421540.0%

Thành tích đối đầu

Etar            
Chủ - Khách
EtarPFC Nesebar
EtarPFC Nesebar
PFC NesebarEtar
EtarPFC Nesebar
EtarPFC Nesebar
EtarPFC Nesebar
PFC NesebarEtar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF29-06-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3---B---
INT CF04-07-182 - 1
(1 - 1)
6 - 3---T---
BUL D227-05-172 - 2
(1 - 1)
- ---H---
BUL D230-11-166 - 0
(2 - 0)
- -0.69-0.25-0.20T0.801.000.90TT
BUL D223-05-121 - 0
(0 - 0)
- ---T---
BUL D219-11-110 - 1
(0 - 0)
- ---B---
BUL D203-09-110 - 3
(0 - 2)
- ---T---

Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Etar            
Chủ - Khách
EtarCSKA Sofia B
FratriaEtar
EtarSportist Svoge
FK Chernomorets 1919 BurgasEtar
FC DobrudzhaEtar
EtarLitex Lovech
FC Dunav RuseEtar
EtarCSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna OryahovitsaEtar
EtarMarek Dupnitza
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BUL D203-11-243 - 2
(0 - 1)
5 - 1---T--
BUL D224-10-243 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.36-0.32-0.47B0.80-0.250.90BT
BUL D219-10-241 - 1
(0 - 1)
- ---H--
BUL Cup13-10-242 - 0
(2 - 0)
- ---B--
BUL D207-10-240 - 1
(0 - 1)
11 - 1-0.68-0.27-0.18T0.9410.88TX
BUL D228-09-241 - 0
(0 - 0)
9 - 3---T--
BUL D221-09-241 - 4
(0 - 3)
7 - 4---T--
BUL D216-09-242 - 5
(1 - 2)
9 - 4-0.63-0.29-0.23B0.800.750.90BT
BUL D207-09-241 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.44-0.33-0.38B0.7001.00BX
BUL D202-09-242 - 2
(0 - 0)
5 - 1-0.50-0.33-0.29H0.990.50.77TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%

Nesebar            
Chủ - Khách
PFC NesebarBotev Plovdiv II
Strumska SlavaPFC Nesebar
PFC NesebarBelasitsa Petrich
Minyor PernikPFC Nesebar
Lokomotiv MezdraPFC Nesebar
PFC NesebarYantra Gabrovo
PFK MontanaPFC Nesebar
PFC NesebarLudogorets Razgrad II
PFC NesebarPirin Blagoevgrad
Spartak PlevenPFC Nesebar
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BUL D209-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 7-----
BUL D203-11-241 - 1
(1 - 0)
5 - 3-----
BUL D224-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-----
BUL D218-10-240 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.75-0.25-0.150.901.250.80X
BUL Cup13-10-240 - 0
(0 - 0)
- -----
BUL D206-10-240 - 3
(0 - 2)
4 - 6-----
BUL D228-09-242 - 0
(0 - 0)
4 - 3-----
BUL D221-09-242 - 2
(0 - 1)
2 - 10-----
BUL D215-09-241 - 5
(0 - 2)
5 - 3-----
BUL D207-09-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

EtarSo sánh số liệuNesebar
  • 15Tổng số ghi bàn4
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.4
  • 17Tổng số mất bàn15
  • 1.7Trung bình mất bàn1.5
  • 40.0%Tỉ lệ thắng0.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Etar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Nesebar
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem
Etar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
6XemXem2XemXem3XemXem1XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem233.3%350.0%Xem
Nesebar
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
310233.3%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

EtarThời gian ghi bànNesebar
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    11
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    2
    3
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    7
    2
    Bàn thắng H1
    9
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
EtarChi tiết về HT/FTNesebar
  • 3
    2
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    7
    6
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
EtarSố bàn thắng trong H1&H2Nesebar
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    8
    7
    Hòa
    1
    3
    Mất 1 bàn
    3
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Etar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BUL D223-11-2024KháchLudogorets Razgrad II7 Ngày
BUL D230-11-2024ChủPFK Montana14 Ngày
BUL D204-12-2024ChủYantra Gabrovo18 Ngày
Nesebar
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BUL D223-11-2024ChủMarek Dupnitza7 Ngày
BUL D230-11-2024KháchLokomotiv Gorna Oryahovitsa14 Ngày
BUL D204-12-2024KháchCSKA 1948 Sofia II18 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 41.4%Thắng10.3% [3]
  • [7] 24.1%Hòa34.5% [3]
  • [10] 34.5%Bại55.2% [16]
  • Chủ/Khách
  • [7] 24.1%Thắng0.0% [0]
  • [7] 24.1%Hòa20.7% [6]
  • [1] 3.4%Bại31.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    34 
  • TB được điểm
    1.41 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    13 
  • TB được điểm
    0.90 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    1.90
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.86
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Hòa45.45% [5]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Etar VS Nesebar ngày 16-11-2024 - Thông tin đội hình