Racing Genk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Toluwalase Emmanuel ArokodareTiền đạo40000006.8
32Noah Adedeji-SternbergTiền đạo10010007
-L. Kiaba Mounganga-00000000
17Patrik HrošovskýTiền vệ40000007
-Yaimar Abel Medina OrtizTiền vệ00000000
44Josue KongoloHậu vệ00000000
27Ken NkubaTiền vệ10000000
9Oh Hyun-GyuTiền đạo10000006.6
11Luca OyenTiền đạo00000000
-Adrián José Palacios HernándezHậu vệ00000000
1Hendrik Van CrombruggeThủ môn00000007.2
77Zakaria El OuahdiHậu vệ11000007.4
Thẻ vàng
3Mujaid SadickHậu vệ00000007.4
6Matte SmetsHậu vệ00000007.3
Thẻ vàng
18Joris KayembeHậu vệ10030006.7
21Ibrahima Sory BangouraHậu vệ00010007
8Bryan HeynenTiền vệ00000007.4
23Jarne SteuckersTiền đạo10010006.8
20Konstantinos KaretsasTiền vệ20020007.2
7Christopher BaahTiền đạo20000006.8
KAA Gent
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Jordan TorunarighaHậu vệ00000007.6
Thẻ đỏ
3Archie BrownHậu vệ10000007.2
19Franck SurdezTiền đạo00000000
11Momodou SonkoTiền đạo00010006.6
24Sven KumsTiền vệ00000000
2Samuel KottoHậu vệ00000000
-Bi Christ Hyllarion Goore-00000006.3
6Omri GandelmanTiền vệ00000000
12Hugo GamborHậu vệ00000000
27Tibe De VliegerTiền vệ00000000
33Davy RoefThủ môn00000007.1
4Tsuyoshi WatanabeHậu vệ10000007.6
18Matisse SamoiseTiền vệ00000007.2
Thẻ vàng
15Atsuki ItoTiền vệ10000006.5
Thẻ vàng
5Leonardo Da Silva LopesTiền vệ00000006.7
20Tiago AraújoHậu vệ30000006.7
16Mathias DelorgeTiền vệ00000007.1
9Andri GuðjohnsenTiền đạo10000006.8
14Dante VanzeirTiền đạo40000016.7
32Tom VandenbergheThủ môn00000000

Racing Genk vs KAA Gent ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ