Khimki
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Ilya BerkovskiyTiền vệ00000000
-Nemanja AndjelkovicHậu vệ00000000
18Zelimkhan BakaevTiền đạo10140018.18
Bàn thắng
-Khetag KhosonovHậu vệ00001006.66
-Robert Mejia NavarreteTiền vệ00030005.61
32Lucas VeraTiền vệ30121038.82
Bàn thắngThẻ đỏ
9Aleksandr RudenkoTiền đạo10000006.07
91Anton ZabolotnyiTiền đạo40100006.72
Bàn thắngThẻ vàng
87Nikita·KokarevThủ môn00000008.22
2Petar GolubovićHậu vệ10000005.3
99OrinhoHậu vệ00000005.22
Thẻ vàng
14Georgiy DzhikiyaHậu vệ10000005.27
Thẻ vàng
25Oleksandr FilinHậu vệ00000005.37
-Samiru Kwari AbdullahiHậu vệ00000006.58
5Danil StepanovHậu vệ00000006.3
7Ilya SadygovTiền đạo00000006.63
-Kirill PanchenkoTiền đạo00000000
-Ruslan OzdoevTiền vệ00000000
96Igor ObukhovThủ môn00000000
97Butta MagomedovTiền vệ00000006.38
-Rasul GuseynovHậu vệ00000000
77Álex CorrederaTiền vệ00000005.59
Lokomotiv Moscow
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Gerzino NyamsiHậu vệ20000006.23
45Aleksandr SilyanovHậu vệ10020006.13
6Dmitriy BarinovHậu vệ40000017.77
83Aleksey BatrakovTiền vệ10020106.64
7Edgar SevikyanTiền đạo20010006.3
8Vladislav SarveliTiền đạo60100008.32
Bàn thắng
9Sergey PinyaevTiền đạo20000016.65
10Dmitry·VorobyevTiền đạo20000105.71
16Daniil VeselovThủ môn00000000
94Artem TimofeevHậu vệ00000000
71Nayair TiknizyanTiền vệ20000006.25
77Ilya SamoshnikovHậu vệ10020007.09
14Nikita SaltykovTiền đạo00000000
27Vadim RakovTiền đạo30010006.78
59Egor PogostnovHậu vệ00000000
85Evgeniy·MorozovHậu vệ00000000
1Anton MitryushkinThủ môn00000000
93Artem KarpukasHậu vệ00000006.79
22Ilya LantratovThủ môn00000005.64
24Maksim NenakhovHậu vệ50010007.56
23César MontesHậu vệ31000006.83

Lokomotiv Moscow vs Khimki ngày 01-12-2024 - Thống kê cầu thủ