[Swiss U19 League-] Young Boys U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 9 | 10 | 50.0% |
[Swiss U19 League-] Servette U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 10 | 12 | 66.7% |
Young Boys U19 |
Chủ - Khách |
---|
Servette U19Young Boys U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
S U19 L | 01-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.25 | -0.44 | B | 0.94 | 0.00 | 0.82 | B | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Young Boys U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
S U19 L | 01-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.25 | -0.44 | B | 0.94 | 0 | 0.82 | B | X |
S U19 L | 18-05-24 | 8 - 0 (3 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
S U19 L | 27-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
S U19 L | 20-04-24 | 4 - 3 (3 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
S U19 L | 06-04-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
S U19 L | 09-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
UEFA YL U19 | 13-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | H | 0.89 | 1.25 | 0.93 | T | X |
S U19 L | 09-12-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA YL U19 | 28-11-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | T | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | H |
S U19 L | 25-11-23 | 4 - 3 (3 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Servette U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
S U19 L | 01-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.42 | -0.25 | -0.44 | B | 0.94 | 0 | 0.82 | B | X |
S U19 L | 04-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
S U19 L | 27-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
S U19 L | 20-04-24 | 6 - 3 (2 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
S U19 L | 06-04-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
S U19 L | 16-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
S U19 L | 24-02-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
S U19 L | 17-02-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
S U19 L | 09-12-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
S U19 L | 25-11-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |