[INT FRL-] Brunei Darussalam |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 31 | 3 | 16.7% |
[INT FRL-] Sri Lanka |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 7 | 5 | 16.7% |
Brunei Darussalam |
Chủ - Khách |
---|
Sri LankaBrunei Darussalam |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AFC CC | 04-04-09 | 5 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Brunei Darussalam |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 26-03-24 | 2 - 3 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.93 | -0.12 | -0.06 | T | 0.93 | 2.5 | 0.83 | T | T |
INT FRL | 22-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.98 | -0.09 | -0.05 | B | 0.90 | 3.25 | 0.92 | T | X |
FIFA WCQL | 17-10-23 | 0 - 6 (0 - 3) | 4 - 9 | -0.08 | -0.09 | -0.98 | B | 0.85 | -4.75 | 0.85 | B | T |
FIFA WCQL | 12-10-23 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | 0.70 | 6.25 | 1.00 | T | X |
INT FRL | 11-09-23 | 10 - 0 (3 - 0) | 11 - 0 | -0.98 | -0.10 | -0.07 | B | 0.90 | 4 | 0.80 | B | T |
AFF Cup | 29-12-22 | 5 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.99 | -0.11 | -0.10 | B | 0.80 | 4 | 0.80 | H | T |
AFF Cup | 26-12-22 | 0 - 7 (0 - 2) | 3 - 7 | -0.08 | -0.09 | -0.99 | B | 0.99 | -4 | 0.77 | B | T |
AFF Cup | 23-12-22 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.98 | -0.08 | -0.05 | B | 0.82 | 3.25 | 1.00 | B | T |
AFF Cup | 20-12-22 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 12 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | B | 0.90 | -3.25 | 0.80 | B | T |
AFF Cup | 08-11-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.55 | B | 0.88 | -0.5 | 0.82 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 70%
Sri Lanka |
Chủ - Khách |
---|
Sri LankaBhutan |
Sri LankaPapua New Guinea |
Sri LankaYemen |
YemenSri Lanka |
MaldivesSri Lanka |
Sri LankaThailand |
UzbekistanSri Lanka |
Sri LankaSeychelles |
Sri LankaBangladesh |
Sri LankaSeychelles |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 25-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.66 | -0.28 | -0.18 | 0.98 | 1 | 0.78 | X | ||
INT FRL | 22-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.65 | -0.25 | -0.20 | 0.95 | 1 | 0.87 | X | ||
FIFA WCQL | 17-10-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.20 | -0.28 | -0.65 | 0.97 | -0.75 | 0.73 | X | ||
FIFA WCQL | 12-10-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.94 | -0.13 | -0.05 | 0.80 | 2.25 | -0.98 | H | ||
AFC | 14-06-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.56 | -0.31 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
AFC | 11-06-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 9 | -0.07 | -0.11 | -0.98 | 0.85 | -3 | 0.85 | X | ||
AFC | 08-06-22 | 3 - 0 (1 - 0) | 16 - 0 | - | - | - | 0.85 | 5 | 0.91 | X | ||
INT FRL | 19-11-21 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 16-11-21 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 13-11-21 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 0%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |