[LIT I Lyga-6] Nevezis Kedainiai |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 32 | 47 | 6 | 43.3% |
15 | 7 | 4 | 4 | 25 | 15 | 25 | 7 | 46.7% |
15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 17 | 22 | 5 | 40.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 10 | 50.0% |
[LIT I Lyga-3] Babrungas |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 16 | 9 | 5 | 56 | 28 | 57 | 3 | 53.3% |
15 | 7 | 7 | 1 | 26 | 13 | 28 | 5 | 46.7% |
15 | 9 | 2 | 4 | 30 | 15 | 29 | 2 | 60.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 3 | 16 | 83.3% |
Nevezis Kedainiai |
Chủ - Khách |
---|
BabrungasNevezis Kedainiai |
BabrungasNevezis Kedainiai |
Nevezis KedainiaiBabrungas |
Nevezis KedainiaiBabrungas |
BabrungasNevezis Kedainiai |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT D2 | 17-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | H | 1.00 | 0.00 | 0.70 | H | X |
LIT D2 | 29-09-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.47 | -0.27 | -0.40 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
LIT D2 | 12-05-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
LIT D2 | 09-09-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
LIT D2 | 13-05-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Nevezis Kedainiai |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT D2 | 20-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 3 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | H |
LIT D2 | 13-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.31 | -0.29 | -0.55 | T | 0.88 | -0.5 | 0.82 | T | X |
LIT D2 | 30-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
LIT D2 | 23-08-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 2 | -0.67 | -0.25 | -0.23 | T | 0.89 | 1 | 0.81 | T | T |
LIT D2 | 17-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
LIT Cup | 13-08-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.20 | -0.26 | -0.69 | B | 0.89 | -1 | 0.81 | B | T |
LIT D2 | 10-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
LIT D2 | 03-08-24 | 0 - 4 (0 - 4) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
LIT D2 | 30-07-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 8 | -0.49 | -0.31 | -0.34 | B | 0.81 | 0.25 | 0.89 | B | T |
LIT D2 | 26-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 1 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | H | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 80%
Babrungas |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT D2 | 21-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
LIT D2 | 14-09-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 14 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
LIT D2 | 09-09-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | ||
LIT D2 | 23-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.25 | 0.93 | 1 | 0.77 | T | ||
LIT D2 | 16-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 13 | -0.28 | -0.25 | -0.62 | 0.88 | -0.75 | 0.82 | X | ||
LIT D2 | 09-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.81 | -0.18 | -0.14 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | T | ||
LIT D2 | 02-08-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 4 | -0.33 | -0.28 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | H | ||
LIT D2 | 26-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
LIT D2 | 21-06-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | X | ||
LIT D2 | 16-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.80 | -0.21 | -0.15 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 57%
Nevezis Kedainiai |
Nevezis Kedainiai |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LIT D2 | 11-10-2024 | Khách | FK Neptunas Klaipeda | 7 Ngày |
LIT D2 | 19-10-2024 | Khách | FK Tauras Taurage | 15 Ngày |
LIT D2 | 26-10-2024 | Chủ | NFA Kaunas | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
LIT D2 | 12-10-2024 | Chủ | NFA Kaunas | 8 Ngày |
LIT D2 | 19-10-2024 | Khách | FK Riteriai | 15 Ngày |
LIT D2 | 26-10-2024 | Chủ | Hegelmann Litauen II | 22 Ngày |