[BUL First League-16] FC Hebar Pazardzhik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 2 | 8 | 17 | 20 | 48 | 14 | 16 | 7.4% |
14 | 2 | 5 | 7 | 10 | 18 | 11 | 16 | 14.3% |
13 | 0 | 3 | 10 | 10 | 30 | 3 | 16 | 0.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 6 | 7 | 33.3% |
[BUL First League-2] Levski Sofia |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 17 | 5 | 5 | 52 | 23 | 56 | 2 | 63.0% |
14 | 10 | 2 | 2 | 27 | 12 | 32 | 2 | 71.4% |
13 | 7 | 3 | 3 | 25 | 11 | 24 | 2 | 53.8% |
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | 9 | 50.0% |
FC Hebar Pazardzhik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | B | 0.83 | -0.67 | 0.93 | B | T |
BUL D1 | 23-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.93 | -0.12 | -0.06 | B | 0.98 | -0.40 | 0.84 | T | X |
BUL D1 | 04-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.16 | -0.27 | -0.69 | B | 0.96 | -1.00 | 0.86 | B | X |
BUL Cup | 06-12-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.24 | -0.29 | -0.58 | T | 0.83 | -0.75 | 0.93 | T | T |
BUL D1 | 03-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.78 | -0.22 | -0.13 | B | 0.96 | -0.67 | 0.80 | T | X |
BUL D1 | 05-03-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 12 | -0.15 | -0.22 | -0.76 | B | 0.78 | -1.50 | -0.96 | B | X |
BUL D1 | 20-08-22 | 4 - 0 (3 - 0) | 10 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.07 | B | 0.96 | -0.50 | 0.80 | B | T |
INT CF | 20-06-18 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%
FC Hebar Pazardzhik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 31-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 23-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 21-01-25 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-01-25 | 10 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BUL D1 | 09-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.25 | -0.32 | -0.56 | B | -0.98 | -0.5 | 0.80 | B | H |
BUL D1 | 05-12-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 12 - 4 | -0.71 | -0.25 | -0.16 | B | 0.78 | 1 | -0.96 | H | T |
BUL D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.12 | -0.21 | -0.79 | B | 0.88 | -1.5 | 0.94 | B | X |
BUL D1 | 22-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.66 | -0.28 | -0.18 | B | -0.98 | 1 | 0.80 | B | T |
BUL D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.19 | -0.27 | -0.65 | H | 0.79 | -1 | -0.97 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Levski Sofia |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 27-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 4 - 3 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-01-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.24 | -0.24 | -0.67 | 0.85 | -1 | 0.85 | T | ||
BUL Cup | 14-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | -0.90 | -0.15 | -0.07 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | X | ||
BUL D1 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.16 | -0.25 | -0.70 | -0.97 | -1 | 0.79 | X | ||
BUL D1 | 04-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.80 | -0.21 | -0.11 | 0.92 | 1.5 | 0.90 | T | ||
BUL D1 | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.13 | -0.22 | -0.77 | -0.97 | -1.25 | 0.79 | X | ||
BUL D1 | 23-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 2 | -0.83 | -0.20 | -0.10 | -0.98 | 1.75 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
FC Hebar Pazardzhik |
FC Hebar Pazardzhik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BUL D1 | 22-02-2025 | Khách | Beroe Stara Zagora | 7 Ngày |
BUL D1 | 01-03-2025 | Chủ | Cherno More Varna | 14 Ngày |
BUL D1 | 08-03-2025 | Khách | Septemvri Sofia | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BUL D1 | 22-02-2025 | Chủ | Spartak Varna | 7 Ngày |
BUL Cup | 26-02-2025 | Khách | Cherno More Varna | 11 Ngày |
BUL D1 | 01-03-2025 | Khách | CSKA Sofia | 14 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật