[INT CF-] Gintra Universitetas (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 8 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] FK Liepaja (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 13 | 9 | 50.0% |
Gintra Universitetas (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Gintra Universitetas (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
LIT ALW | 26-05-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 19-05-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
LIT ALW | 12-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-05-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 14-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LIT ALW | 09-11-23 | 0 - 7 (0 - 5) | 0 - 18 | - | - | - | T | - | - | |||
LIT ALW | 15-10-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA WUC | 09-09-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | -0.83 | -0.20 | -0.13 | B | 0.90 | 1.75 | 0.80 | B | X |
UEFA WUC | 06-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.75 | -0.18 | -0.19 | T | 0.81 | 1.5 | 0.95 | T | X |
INT CF | 19-08-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
FK Liepaja (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 09-03-24 | 2 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-02-24 | 3 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Lat WL | 29-08-21 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Lat WL | 09-05-21 | 2 - 4 (0 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Lat WL | 23-09-18 | 6 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Lat WL | 09-06-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Lat WL | 19-05-18 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Lat WL | 17-08-17 | 6 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 29-07-17 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Lat WL | 20-05-17 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Gintra Universitetas (w) |
Gintra Universitetas (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |