Banik Ostrava
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Georgios KornezosHậu vệ00000000
15Patrick KpozoHậu vệ00000000
95Daniel HolzerTiền vệ00000006.7
22Tomas ZlatohlavekTiền đạo20100007.7
Bàn thắng
35Jakub TrefilThủ môn00000000
66Matus·RusnakTiền vệ00000000
32Ewerton Paixao Da SilvaTiền đạo10101007
Bàn thắng
-D. Owusu-10100000
Bàn thắng
11david latalTiền đạo00000000
-M. KubnýThủ môn00000000
24Jan JuroskaHậu vệ00000000
30Dominik HolecThủ môn00000006.1
17Michal FrydrychHậu vệ10011006.9
37Matej ChalusHậu vệ00000006.9
7Karel PojeznyHậu vệ20011007.1
9David BuchtaTiền đạo10000006.8
5Jiri BoulaTiền vệ00000006.6
12Tomas RigoTiền vệ30011008.09
28Filip KubalaTiền đạo40120008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
10M. ŠínTiền vệ10100007.2
Bàn thắng
21Michal KohútTiền vệ50020007.7
33Erik PrekopTiền đạo00000006.9
Pardubice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Filip ŠanclTiền vệ00000000
13Jan StejskalThủ môn00000005.8
23Michal SurzynHậu vệ00001006.6
4David ŠimekHậu vệ00000006
Thẻ vàng
3Louis LurvinkHậu vệ10100007
Bàn thắng
12Jan·TredlHậu vệ10010006.3
7Kamil VacekHậu vệ00000006.2
18Stepan MisekTiền vệ10010006.4
27vojtech sychraTiền vệ10120006.9
Bàn thắng
28Abdoull TankoTiền đạo10000006.5
25Ryan MahutaHậu vệ00010006.3
17Ladislav KrobotTiền đạo30001007.3
39Denis AlijagićTiền đạo00000000
37lukas filaTiền vệ00000000
-Adam FousekTiền vệ00000000
5vaclav jindraHậu vệ00000000
19Jan KalabiskaHậu vệ00000006
10Laurent KissiedouTiền vệ00000000
36Andre·LeipoldTiền đạo00000006.1
Thẻ vàng
8Vojtech PatrakTiền đạo00000000
42Vojtěch VorelThủ môn00000000
11Mohammed Marzuq YahayaTiền đạo00000000

Banik Ostrava vs Pardubice ngày 29-03-2025 - Thống kê cầu thủ