[AUS Darwin Premier League-] Darwin Olympics |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 14 | 13 | 7 | 33.3% |
[AUS Darwin Premier League-] University Azzurri FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 12 | 7 | 33.3% |
Darwin Olympics |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 26-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.24 | -0.47 | H | 0.94 | 0.00 | 0.76 | H | X |
AUS DPL | 15-09-23 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.51 | -0.24 | -0.37 | B | 0.96 | 0.50 | 0.86 | B | X |
AUS DPL | 05-08-23 | 1 - 4 (1 - 2) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 16-06-23 | 4 - 6 (3 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 17-09-22 | 3 - 4 (0 - 4) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 02-07-22 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 07-05-22 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 31-07-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS DPL | 05-06-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS DPL | 17-04-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Darwin Olympics |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 15-06-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS DPL | 04-06-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.50 | -0.24 | -0.39 | B | 0.82 | 0.25 | 1.00 | B | T |
AUS DPL | 01-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 12 - 3 | -0.74 | -0.19 | -0.19 | B | 0.93 | 1.5 | 0.89 | B | X |
A FFA Cup | 28-05-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.61 | -0.22 | -0.29 | B | 0.83 | 0.75 | 0.93 | B | H |
AUS DPL | 24-05-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.21 | -0.22 | -0.68 | H | -0.98 | -1 | 0.80 | B | T |
AUS DPL | 10-05-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 8 | -0.14 | -0.17 | -0.84 | T | 0.85 | -2 | 0.85 | T | X |
A FFA Cup | 07-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.58 | -0.24 | -0.30 | T | 0.86 | 0.75 | 0.90 | T | X |
AUS DPL | 04-05-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 3 | -0.42 | -0.25 | -0.46 | T | 1.00 | 0 | 0.82 | T | T |
AUS DPL | 26-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.24 | -0.47 | H | 0.94 | 0 | 0.76 | H | X |
AUS DPL | 19-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%
University Azzurri FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 14-06-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
AUS DPL | 07-06-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.19 | -0.20 | -0.74 | 0.82 | -1.5 | 0.94 | X | ||
AUS DPL | 01-06-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.08 | -0.11 | -0.93 | 0.92 | -2.75 | 0.90 | X | ||
AUS DPL | 25-05-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 11-05-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 4 - 3 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | 0.98 | -0.25 | 0.84 | T | ||
AUS DPL | 03-05-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.40 | -0.24 | -0.48 | 0.83 | -0.25 | 0.93 | H | ||
AUS DPL | 26-04-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.43 | -0.24 | -0.47 | H | 0.94 | 0 | 0.76 | H | X |
AUS DPL | 20-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 13-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.62 | -0.22 | -0.28 | 0.79 | 0.75 | 0.97 | X | ||
AUS DPL | 05-04-24 | 7 - 1 (2 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 33%
Darwin Olympics |
Darwin Olympics |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |