Esbjerg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jesper LauridsenHậu vệ00000000
-breki baldurssonTiền vệ00000000
4P. TjørnelundHậu vệ00010006.76
1Daniel Gadegaard AndersenThủ môn00000007.79
-Jonas Sogaard MortensenHậu vệ00000005.76
3Anton SkipperHậu vệ00000005.34
15Tobias StagaardHậu vệ00000005.07
5Andreas TroelsenHậu vệ00000005.93
21Leonel MontanoHậu vệ00000005.01
11Peter BjurTiền vệ10000015.59
10Yacine BourhaneHậu vệ00020005.58
12Andreas LausenTiền vệ10120007.05
Bàn thắng
14Tim FreriksTiền đạo20010006.81
17Julius BeckTiền vệ40100017.77
Bàn thắngThẻ vàng
16Kasper KristensenThủ môn00000000
-F. Flaskager-00000000
-Nicklas Strunck JakobsenTiền vệ10000000
Thẻ vàng
7Lucas Skjoldborg FromTiền vệ00010006.15
-Mikkel LadefogedTiền đạo10000006.6
25Johan MeyerHậu vệ00000005.98
Hillerod Fodbold
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-D. Bagou-00000000
4Gregers Arndal-LauritzenHậu vệ00000006.84
34A. AlicinoTiền vệ10000006.8
Thẻ vàng
-Ali almosaweTiền đạo00000000
1Adrian KappenbergerThủ môn00000006.12
21Kasper EnghardtHậu vệ00000006.54
7Jonathan WittHậu vệ40010006.52
2Rasmus MollerHậu vệ00000007.05
3Cornelius AllenHậu vệ20010006.58
6Marinus Due·GrandtTiền vệ20110008.82
Bàn thắngThẻ đỏ
17Adrian JustinussenTiền đạo110020107.95
27Daniel JohansenHậu vệ10000008.31
-Nicklas Bjerre SchmidtTiền vệ20000007.66
8Tobias ArndalTiền vệ41000006.32
-M. EtimTiền đạo50010006.27
23Mathias VeltzTiền đạo00000006.89
5Lucas Bøje-LarsenHậu vệ00000000
-Simon SharifTiền vệ00000006.66
-Anton MaylandThủ môn00000000
10Markus Strøm BayTiền vệ10001016.42

Hillerod Fodbold vs Esbjerg ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ