[ENLW-] Southampton WFC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 20 | 4 | 16.7% |
[ENLW-] Portishead (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 14 | 0 | 0.0% |
Southampton WFC (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Southampton WFC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 12-02-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 15-12-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 10-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR LC | 10-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 08-09-24 | 9 - 0 (4 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 17-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 03-03-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
ENLW | 04-02-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 10-12-23 | 1 - 6 (1 - 1) | 0 - 17 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 26-11-23 | 3 - 3 (1 - 3) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Portishead (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 16-02-25 | 4 - 2 (3 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 13-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.21 | -0.23 | -0.71 | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | ||
ENLW | 09-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 15-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 21-04-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 24-03-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 25-02-24 | 8 - 1 (3 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 07-01-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Southampton WFC (w) |
Southampton WFC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |