[Brasileirão Feminino-1] Sao Paulo/SP (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 7 | 1 | 66.7% |
2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 1 | 4 | 2 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 | 100.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | 11 | 50.0% |
[Brasileirão Feminino-4] Cruzeiro (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 7 | 4 | 66.7% |
1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 3 | 5 | 100.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 | 50.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 83.3% |
Sao Paulo/SP (w) |
Chủ - Khách |
---|
Cruzeiro MG (W)Sao Paulo/SP (W) |
Sao Paulo/SP (W)Cruzeiro MG (W) |
Sao Paulo/SP (W)Cruzeiro MG (W) |
Cruzeiro MG (W)Sao Paulo/SP (W) |
Cruzeiro MG (W)Sao Paulo/SP (W) |
Cruzeiro MG (W)Sao Paulo/SP (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil W L | 16-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 07-12-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.55 | -0.29 | -0.31 | T | 0.81 | 0.50 | 0.89 | T | X |
B W Cup | 12-03-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
B W Cup | 04-08-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Brazil W L | 26-05-21 | 2 - 2 (1 - 2) | 3 - 5 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | H | 0.95 | -1.00 | 0.75 | B | T |
BRA SPWL | 10-02-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.29 | -0.29 | -0.57 | B | 0.95 | -0.50 | 0.75 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Sao Paulo/SP (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
B W Cup | 25-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BSW C | 15-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BSW C | 12-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BSW C | 08-03-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 0 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA SPWL | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA SPWL | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA SPWL | 29-09-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA SPWL | 26-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
B W Cup | 22-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
B W Cup | 15-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Cruzeiro (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
B W Cup | 27-03-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
B W Cup | 23-03-25 | 4 - 3 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BSW C | 12-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BSW C | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SPWL | 20-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SPWL | 02-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BRA SPWL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
B W Cup | 28-08-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 25-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil W L | 21-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sao Paulo/SP (w) |
Sao Paulo/SP (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |