[AUS Darwin Premier League-] Azuli Lian |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[AUS Darwin Premier League-] Hellenic AC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 16 | 12 | 7 | 33.3% |
Azuli Lian |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Azuli Lian |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hellenic AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS DPL | 15-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.62 | -0.23 | -0.27 | 0.82 | 0.75 | 1.00 | X | ||
AUS DPL | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 21-09-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 3 - 10 | -0.49 | -0.24 | -0.38 | 0.84 | 0.25 | 0.98 | T | ||
AUS DPL | 14-09-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 06-09-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | -0.71 | -0.20 | -0.20 | 0.83 | 1.25 | 0.93 | T | ||
AUS DPL | 30-08-24 | 1 - 5 (1 - 4) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS DPL | 23-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | -0.89 | -0.13 | -0.10 | 0.93 | 2.5 | 0.83 | X | ||
AUS DPL | 17-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 1 | -0.72 | -0.20 | -0.20 | 0.99 | 1.5 | 0.83 | X | ||
AUS DPL | 10-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.55 | -0.23 | -0.34 | 0.82 | 0.5 | 0.94 | X | ||
AUS DPL | 02-08-24 | 5 - 7 (2 - 4) | 9 - 1 | -0.39 | -0.24 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Azuli Lian |
Azuli Lian |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |