So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
0.90
0.95
2
0.75
2.43
2.86
2.57
Live
0.70
-0.5
1.00
0.73
1.75
0.97
3.80
2.90
1.84
Run
0.74
-0.25
0.96
0.74
3.25
0.96
3.35
2.41
2.30
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
0.95
2
0.85
2.30
3.00
3.00
Live
1.00
-0.25
0.80
0.82
1.75
0.97
3.50
3.00
2.10
Run
-0.63
0
0.47
-0.11
4.5
0.06
126.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
-0.98
-0.5
0.74
0.77
1.75
0.99
4.70
3.00
1.74
Live
0.71
-0.5
-0.95
0.98
1.75
0.78
3.85
2.69
2.05
Run
0.91
0
0.93
-0.44
4.5
0.30
150.00
8.10
1.01
188betSớm
0.81
0
0.91
0.96
2
0.76
2.43
2.86
2.57
Live
0.55
-0.5
-0.83
0.82
1.75
0.90
3.80
2.88
1.84
Run
0.75
-0.25
0.97
0.75
3.25
0.97
3.35
2.41
2.30
SbobetSớm
0.99
-0.5
0.77
0.77
1.75
0.99
4.25
2.85
1.77
Live
0.79
-0.5
0.97
0.91
1.75
0.85
3.70
2.68
1.97
Run
-0.30
0
0.14
-0.25
4.5
0.11
19.50
4.68
1.16

Bên nào sẽ thắng?

Sarmiento Resistencia
ChủHòaKhách
Sarmiento de La Banda
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sarmiento ResistenciaSo Sánh Sức MạnhSarmiento de La Banda
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 1H 1B
    1T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARFC-] Sarmiento Resistencia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6312761050.0%
[ARFC-] Sarmiento de La Banda
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
620487633.3%

Thành tích đối đầu

Sarmiento Resistencia            
Chủ - Khách
Sarmiento de La BandaSarmiento Resistencia
Sarmiento ResistenciaSarmiento de La Banda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARFC23-06-241 - 0
(0 - 0)
6 - 0---B---
ARFC27-04-241 - 1
(0 - 0)
5 - 7---H---

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Sarmiento Resistencia            
Chủ - Khách
CA Bartolome MitreSarmiento Resistencia
Sarmiento ResistenciaBoca Unidos
Kimberley Mar del PlataSarmiento Resistencia
Sarmiento ResistenciaKimberley Mar del Plata
Sarmiento ResistenciaIndependiente Chivilcoy
Union SunchalesSarmiento Resistencia
Sarmiento ResistenciaCrucero del Norte
Juventud AntonianaSarmiento Resistencia
Defensores PronunciamientoSarmiento Resistencia
Sarmiento ResistenciaGimnasia C. Uruguay
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARFC23-03-251 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.50-0.34-0.31B0.750.250.95BX
ARFC16-03-252 - 1
(2 - 1)
4 - 5---T--
ARFC06-10-242 - 1
(1 - 0)
6 - 3---B--
ARFC29-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8---T--
ARFC15-09-241 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.43-0.35-0.37H0.7001.00HH
ARFC08-09-241 - 2
(1 - 2)
8 - 2-0.50-0.37-0.28T0.730.250.97TT
ARFC01-09-241 - 1
(0 - 1)
5 - 4---H--
ARFC25-08-242 - 0
(2 - 0)
- -0.58-0.34-0.22B0.980.750.72BT
ARFC18-08-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2---T--
ARFC11-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%

Sarmiento de La Banda            
Chủ - Khách
Sarmiento de La BandaCrucero del Norte
Juventud AntonianaSarmiento de La Banda
Estudiantes La PlataSarmiento de La Banda
Los AndesSarmiento de La Banda
Sarmiento de La BandaVilla Mitre
Villa MitreSarmiento de La Banda
Sarmiento de La BandaGerminal de Rawson
Germinal de RawsonSarmiento de La Banda
Sarmiento de La BandaOlimpo Bahia Blanca
Olimpo Bahia BlancaSarmiento de La Banda
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARFC23-03-254 - 1
(2 - 1)
5 - 3-----
ARFC15-03-251 - 0
(0 - 0)
3 - 6-----
ARG C25-02-252 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.87-0.19-0.090.831.750.87T
APBoff21-12-241 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.26-0.35-0.540.85-0.50.85X
ARFC01-12-243 - 1
(2 - 0)
5 - 3-0.79-0.24-0.120.751.250.95T
ARFC24-11-241 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.48-0.35-0.320.820.250.88X
ARFC17-11-242 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.77-0.24-0.140.811.250.89T
ARFC10-11-240 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.29-0.36-0.500.99-0.250.71X
ARFC03-11-241 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.71-0.29-0.150.8010.90H
ARFC26-10-241 - 1
(1 - 1)
4 - 7-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Sarmiento ResistenciaSo sánh số liệuSarmiento de La Banda
  • 10Tổng số ghi bàn13
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.3
  • 9Tổng số mất bàn10
  • 0.9Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Sarmiento Resistencia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Sarmiento de La Banda
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Sarmiento Resistencia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Sarmiento de La Banda
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sarmiento ResistenciaThời gian ghi bànSarmiento de La Banda
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sarmiento Resistencia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Sarmiento de La Banda
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Sarmiento Resistencia VS Sarmiento de La Banda ngày 31-03-2025 - Thông tin đội hình