[CYP First Division-15] Omonia Aradippou |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 7 | 5 | 16 | 24 | 52 | 52 | 15 | 25.0% |
14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 23 | 16 | 16 | 28.6% |
14 | 3 | 1 | 10 | 9 | 29 | 10 | 17 | 21.4% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 33.3% |
[CYP First Division-13] AEL Limassol |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 8 | 6 | 14 | 31 | 47 | 54 | 13 | 28.6% |
13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 19 | 15 | 15 | 30.8% |
15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 28 | 15 | 12 | 26.7% |
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 12 | 3 | 16.7% |
Omonia Aradippou |
Chủ - Khách |
---|
Omonia AradippouAEL Limassol |
AEL LimassolOmonia Aradippou |
Omonia AradippouAEL Limassol |
Omonia AradippouAEL Limassol |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D1 | 22-12-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 7 | -0.33 | -0.29 | -0.49 | H | -0.97 | -0.25 | 0.79 | B | T |
CYP D1 | 31-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.76 | -0.23 | -0.13 | B | 0.83 | -0.80 | 0.93 | T | X |
INT CF | 17-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | H | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | T |
CYP Cup | 05-12-18 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.07 | -0.13 | -0.92 | B | 1.00 | -2.25 | 0.86 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 50%
Omonia Aradippou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D1 | 09-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.11 | -0.19 | -0.83 | T | 0.89 | -1.75 | 0.93 | T | X |
CYP D1 | 01-03-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | T | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | T |
CYP D1 | 23-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.36 | -0.30 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
CYP D1 | 16-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | B | 0.79 | 2 | 0.97 | H | T |
CYP D1 | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 14 | -0.10 | -0.17 | -0.85 | B | -0.98 | -1.75 | 0.80 | B | X |
CYP D1 | 02-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.75 | -0.24 | -0.14 | B | 0.91 | 1.25 | 0.91 | T | X |
CYP D1 | 26-01-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 8 - 0 | -0.89 | -0.15 | -0.08 | B | -0.98 | 2.25 | 0.80 | B | T |
CYP D1 | 21-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 9 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | T | 0.96 | 0.25 | 0.86 | T | X |
CYP D1 | 13-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.32 | B | 0.96 | 0.5 | 0.80 | B | T |
CYP D1 | 07-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | T | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
AEL Limassol |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D1 | 07-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.37 | -0.30 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | T | ||
CYP D1 | 28-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.54 | -0.31 | -0.27 | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | ||
CYP D1 | 23-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
CYP D1 | 16-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.67 | 0.82 | -1 | 0.94 | T | ||
CYP D1 | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.42 | 0.97 | 0 | 0.85 | X | ||
CYP D1 | 02-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.76 | -0.22 | -0.14 | 0.80 | 1.25 | -0.98 | X | ||
CYP Cup | 28-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | -0.73 | -0.21 | -0.16 | 0.86 | 1.25 | 0.96 | H | ||
CYP D1 | 24-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.53 | -0.29 | -0.30 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | X | ||
CYP D1 | 19-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.34 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | X | ||
CYP D1 | 12-01-25 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.23 | -0.24 | -0.63 | -0.97 | -0.75 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%
Omonia Aradippou |
Omonia Aradippou |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |